drydocks maintenance
bảo trì bến tàu
drydocks construction
xây dựng bến tàu
drydocks facility
cơ sở bến tàu
drydocks services
dịch vụ bến tàu
drydocks operations
hoạt động bến tàu
drydocks projects
dự án bến tàu
drydocks repairs
sửa chữa bến tàu
drydocks upgrades
nâng cấp bến tàu
drydocks inspections
kiểm tra bến tàu
drydocks management
quản lý bến tàu
the ship was taken to the drydocks for repairs.
con tàu đã được đưa đến bến khô để sửa chữa.
many drydocks are located near major shipping routes.
nhiều bến khô nằm gần các tuyến đường vận tải biển lớn.
we need to schedule maintenance at the drydocks.
chúng ta cần lên lịch bảo trì tại các bến khô.
the drydocks can accommodate vessels of various sizes.
các bến khô có thể tiếp nhận các tàu thuyền có kích thước khác nhau.
they are expanding the drydocks to increase capacity.
họ đang mở rộng các bến khô để tăng công suất.
drydocks are essential for the shipbuilding industry.
các bến khô là điều cần thiết cho ngành đóng tàu.
after the storm, the drydocks were busy with repairs.
sau cơn bão, các bến khô rất bận rộn với việc sửa chữa.
he works in the drydocks as a shipwright.
anh ấy làm việc tại các bến khô với vai trò thợ đóng tàu.
safety regulations must be followed in the drydocks.
các quy định an toàn phải được tuân thủ trong các bến khô.
the drydocks are equipped with modern technology.
các bến khô được trang bị công nghệ hiện đại.
drydocks maintenance
bảo trì bến tàu
drydocks construction
xây dựng bến tàu
drydocks facility
cơ sở bến tàu
drydocks services
dịch vụ bến tàu
drydocks operations
hoạt động bến tàu
drydocks projects
dự án bến tàu
drydocks repairs
sửa chữa bến tàu
drydocks upgrades
nâng cấp bến tàu
drydocks inspections
kiểm tra bến tàu
drydocks management
quản lý bến tàu
the ship was taken to the drydocks for repairs.
con tàu đã được đưa đến bến khô để sửa chữa.
many drydocks are located near major shipping routes.
nhiều bến khô nằm gần các tuyến đường vận tải biển lớn.
we need to schedule maintenance at the drydocks.
chúng ta cần lên lịch bảo trì tại các bến khô.
the drydocks can accommodate vessels of various sizes.
các bến khô có thể tiếp nhận các tàu thuyền có kích thước khác nhau.
they are expanding the drydocks to increase capacity.
họ đang mở rộng các bến khô để tăng công suất.
drydocks are essential for the shipbuilding industry.
các bến khô là điều cần thiết cho ngành đóng tàu.
after the storm, the drydocks were busy with repairs.
sau cơn bão, các bến khô rất bận rộn với việc sửa chữa.
he works in the drydocks as a shipwright.
anh ấy làm việc tại các bến khô với vai trò thợ đóng tàu.
safety regulations must be followed in the drydocks.
các quy định an toàn phải được tuân thủ trong các bến khô.
the drydocks are equipped with modern technology.
các bến khô được trang bị công nghệ hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay