dryings

[Mỹ]/ˈdraɪɪŋz/
[Anh]/ˈdraɪɪŋz/

Dịch

n.quá trình loại bỏ độ ẩm
v.hành động làm cho một cái gì đó khô (phân từ hiện tại của dry)

Cụm từ & Cách kết hợp

air dryings

phơi khô bằng không khí

sun dryings

phơi khô dưới ánh nắng mặt trời

quick dryings

phơi khô nhanh

natural dryings

phơi khô tự nhiên

hot dryings

phơi khô bằng nhiệt

slow dryings

phơi khô chậm

chemical dryings

phơi khô bằng hóa chất

moist dryings

phơi khô ẩm

controlled dryings

phơi khô kiểm soát

mechanical dryings

phơi khô bằng cơ học

Câu ví dụ

the dryings of the laundry took longer than expected.

việc phơi khô quần áo mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

after the rain, the dryings of the patio were essential.

sau khi trời mưa, việc phơi trên sân thượng là cần thiết.

we need to manage the dryings properly to avoid mold.

chúng ta cần quản lý việc phơi khô một cách thích hợp để tránh nấm mốc.

the dryings from the herbs added flavor to the dish.

việc phơi khô các loại thảo mộc đã thêm hương vị vào món ăn.

she organized the dryings in the sun for better results.

cô ấy sắp xếp việc phơi dưới ánh nắng để có kết quả tốt hơn.

after the dryings, the clothes smelled fresh and clean.

sau khi phơi khô, quần áo có mùi thơm thoang thoảng và sạch sẽ.

the dryings of the paint took several hours.

việc sơn khô mất vài giờ.

proper dryings are crucial in the textile industry.

việc phơi khô đúng cách rất quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.

he checked the dryings to ensure they were complete.

anh ấy kiểm tra việc phơi khô để đảm bảo chúng đã hoàn tất.

the dryings of the flowers preserved their colors beautifully.

việc phơi khô hoa đã bảo toàn màu sắc của chúng một cách tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay