extreme drynesses
tình trạng khô hạn khắc nghiệt
persistent drynesses
tình trạng khô hạn dai dẳng
seasonal drynesses
tình trạng khô hạn theo mùa
unusual drynesses
tình trạng khô hạn bất thường
environmental drynesses
tình trạng khô hạn môi trường
skin drynesses
tình trạng khô da
air drynesses
tình trạng khô không khí
climate drynesses
tình trạng khô hạn khí hậu
regional drynesses
tình trạng khô hạn khu vực
agricultural drynesses
tình trạng khô hạn nông nghiệp
drynesses can lead to various skin issues.
Những tình trạng da khô có thể dẫn đến nhiều vấn đề về da.
the drynesses of the desert were overwhelming.
Sự khô cằn của sa mạc thật quá sức chịu đựng.
different plants can survive in various drynesses.
Các loại cây khác nhau có thể tồn tại trong nhiều tình trạng khô hạn khác nhau.
she complained about the drynesses in her throat.
Cô ấy phàn nàn về tình trạng khô họng.
extreme drynesses can affect our health.
Sự khô hạn khắc nghiệt có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
we need to address the drynesses in our climate.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng khô hạn trong khí hậu của chúng ta.
drynesses in the air can cause discomfort.
Sự khô hanh trong không khí có thể gây khó chịu.
her skin showed signs of drynesses after the winter.
Da của cô ấy cho thấy dấu hiệu của tình trạng da khô sau mùa đông.
hydration is essential to combat drynesses.
Bổ sung độ ẩm là điều cần thiết để chống lại tình trạng da khô.
they studied the effects of drynesses on crops.
Họ nghiên cứu tác động của tình trạng khô hạn lên cây trồng.
extreme drynesses
tình trạng khô hạn khắc nghiệt
persistent drynesses
tình trạng khô hạn dai dẳng
seasonal drynesses
tình trạng khô hạn theo mùa
unusual drynesses
tình trạng khô hạn bất thường
environmental drynesses
tình trạng khô hạn môi trường
skin drynesses
tình trạng khô da
air drynesses
tình trạng khô không khí
climate drynesses
tình trạng khô hạn khí hậu
regional drynesses
tình trạng khô hạn khu vực
agricultural drynesses
tình trạng khô hạn nông nghiệp
drynesses can lead to various skin issues.
Những tình trạng da khô có thể dẫn đến nhiều vấn đề về da.
the drynesses of the desert were overwhelming.
Sự khô cằn của sa mạc thật quá sức chịu đựng.
different plants can survive in various drynesses.
Các loại cây khác nhau có thể tồn tại trong nhiều tình trạng khô hạn khác nhau.
she complained about the drynesses in her throat.
Cô ấy phàn nàn về tình trạng khô họng.
extreme drynesses can affect our health.
Sự khô hạn khắc nghiệt có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
we need to address the drynesses in our climate.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng khô hạn trong khí hậu của chúng ta.
drynesses in the air can cause discomfort.
Sự khô hanh trong không khí có thể gây khó chịu.
her skin showed signs of drynesses after the winter.
Da của cô ấy cho thấy dấu hiệu của tình trạng da khô sau mùa đông.
hydration is essential to combat drynesses.
Bổ sung độ ẩm là điều cần thiết để chống lại tình trạng da khô.
they studied the effects of drynesses on crops.
Họ nghiên cứu tác động của tình trạng khô hạn lên cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay