dryopithecine

[Mỹ]/ˌdraɪəʊˈpɪθɪsiːn/
[Anh]/ˌdraɪəˈpɪθəˌsin/

Dịch

n. một chi khỉ đã tuyệt chủng
adj. liên quan đến dryopithecines
Word Forms
số nhiềudryopithecines

Cụm từ & Cách kết hợp

dryopithecine fossils

fossil động vật linh trưởng khô

dryopithecine species

loài linh trưởng khô

dryopithecine lineage

dòng dõi linh trưởng khô

dryopithecine traits

đặc điểm của linh trưởng khô

dryopithecine evolution

sự tiến hóa của linh trưởng khô

dryopithecine remains

di tích linh trưởng khô

dryopithecine research

nghiên cứu về linh trưởng khô

dryopithecine habitat

môi trường sống của linh trưởng khô

dryopithecine discovery

phát hiện về linh trưởng khô

dryopithecine characteristics

đặc trưng của linh trưởng khô

Câu ví dụ

dryopithecine fossils provide valuable insights into primate evolution.

các hóa thạch dryopithecine cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự tiến hóa của linh trưởng.

scientists are studying dryopithecine remains to understand their habitat.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các hóa thạch dryopithecine để hiểu về môi trường sống của chúng.

the dryopithecine lineage is believed to be a precursor to modern apes.

nguồn gốc dryopithecine được cho là một tiền thân của vượn hiện đại.

many dryopithecine species lived during the miocene epoch.

nhiều loài dryopithecine sống trong thời đại miosen.

researchers discovered new dryopithecine species in africa.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài dryopithecine mới ở châu phi.

dryopithecine social structures are a topic of ongoing research.

cấu trúc xã hội của dryopithecine là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

the study of dryopithecine behavior can shed light on early human ancestors.

nghiên cứu về hành vi của dryopithecine có thể làm sáng tỏ về tổ tiên của loài người thời kỳ đầu.

dryopithecine adaptations to their environment were crucial for survival.

các thích ứng của dryopithecine với môi trường của chúng là rất quan trọng cho sự sống còn.

comparative analysis of dryopithecine and modern primates reveals evolutionary trends.

phân tích so sánh giữa dryopithecine và linh trưởng hiện đại cho thấy các xu hướng tiến hóa.

understanding dryopithecine genetics can help trace primate ancestry.

hiểu về di truyền học của dryopithecine có thể giúp truy tìm nguồn gốc linh trưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay