drywalls installation
lắp đặt vách thạch cao
drywalls repair
sửa chữa vách thạch cao
drywalls finishing
hoàn thiện vách thạch cao
drywalls texture
bề mặt vách thạch cao
drywalls painting
sơn vách thạch cao
drywalls cutting
cắt vách thạch cao
drywalls framing
khung vách thạch cao
drywalls seams
đường nối vách thạch cao
drywalls boards
tấm vách thạch cao
drywalls panels
tấm ốp vách thạch cao
we need to install new drywalls in the living room.
Chúng tôi cần lắp đặt các tấm thạch cao mới trong phòng khách.
the contractor specializes in repairing drywalls.
Nhà thầu chuyên sửa chữa thạch cao.
drywalls can help improve the insulation of a house.
Thạch cao có thể giúp cải thiện khả năng cách nhiệt của một ngôi nhà.
make sure the drywalls are properly sealed before painting.
Đảm bảo các tấm thạch cao được bịt kín đúng cách trước khi sơn.
we used moisture-resistant drywalls in the bathroom.
Chúng tôi đã sử dụng thạch cao chống ẩm trong phòng tắm.
they are planning to replace the old drywalls in the basement.
Họ đang lên kế hoạch thay thế các tấm thạch cao cũ trong tầng hầm.
installing drywalls can be a diy project for homeowners.
Lắp đặt thạch cao có thể là một dự án tự làm cho chủ nhà.
the drywalls were damaged during the renovation.
Các tấm thạch cao đã bị hư hỏng trong quá trình cải tạo.
we need to measure the area before buying drywalls.
Chúng tôi cần đo diện tích trước khi mua thạch cao.
he is skilled at hanging drywalls efficiently.
Anh ấy có kỹ năng treo thạch cao một cách hiệu quả.
drywalls installation
lắp đặt vách thạch cao
drywalls repair
sửa chữa vách thạch cao
drywalls finishing
hoàn thiện vách thạch cao
drywalls texture
bề mặt vách thạch cao
drywalls painting
sơn vách thạch cao
drywalls cutting
cắt vách thạch cao
drywalls framing
khung vách thạch cao
drywalls seams
đường nối vách thạch cao
drywalls boards
tấm vách thạch cao
drywalls panels
tấm ốp vách thạch cao
we need to install new drywalls in the living room.
Chúng tôi cần lắp đặt các tấm thạch cao mới trong phòng khách.
the contractor specializes in repairing drywalls.
Nhà thầu chuyên sửa chữa thạch cao.
drywalls can help improve the insulation of a house.
Thạch cao có thể giúp cải thiện khả năng cách nhiệt của một ngôi nhà.
make sure the drywalls are properly sealed before painting.
Đảm bảo các tấm thạch cao được bịt kín đúng cách trước khi sơn.
we used moisture-resistant drywalls in the bathroom.
Chúng tôi đã sử dụng thạch cao chống ẩm trong phòng tắm.
they are planning to replace the old drywalls in the basement.
Họ đang lên kế hoạch thay thế các tấm thạch cao cũ trong tầng hầm.
installing drywalls can be a diy project for homeowners.
Lắp đặt thạch cao có thể là một dự án tự làm cho chủ nhà.
the drywalls were damaged during the renovation.
Các tấm thạch cao đã bị hư hỏng trong quá trình cải tạo.
we need to measure the area before buying drywalls.
Chúng tôi cần đo diện tích trước khi mua thạch cao.
he is skilled at hanging drywalls efficiently.
Anh ấy có kỹ năng treo thạch cao một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay