dtmf

[Mỹ]/ˌdiː tiː ˈɛm ˈef/
[Anh]/ˌdi ti ˈɛm ˈef/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dtmf tone

dtmf signals

dtmf encoding

dtmf keypad

dtmf system

dtmf pulses

dtmf decoding

dtmf generation

dtmf receiver

dtmf transmission

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay