dualisms

[US]/[ˈdjuːəlɪz(ə)m]/
[UK]/[ˈduːəlɪz(ə)m]/
Frequency: Very High

Translation

n. một hệ thống triết học chia tách thực tại thành hai khía cạnh hoặc nguyên tắc riêng biệt; trạng thái song đối; sự chia tách hoặc tương phản giữa hai điều gì đó.

Phrases & Collocations

exploring dualisms

khám phá chủ nghĩa nhị nguyên

rejecting dualisms

từ bỏ chủ nghĩa nhị nguyên

overcoming dualisms

vượt qua chủ nghĩa nhị nguyên

understanding dualisms

hiểu chủ nghĩa nhị nguyên

analyzing dualisms

phân tích chủ nghĩa nhị nguyên

challenging dualisms

thách thức chủ nghĩa nhị nguyên

navigating dualisms

điều hướng chủ nghĩa nhị nguyên

addressing dualisms

giải quyết chủ nghĩa nhị nguyên

beyond dualisms

vượt ra ngoài chủ nghĩa nhị nguyên

recognizing dualisms

nhận ra chủ nghĩa nhị nguyên

Example Sentences

the philosophical exploration of dualisms often leads to complex debates.

Sự khám phá triết học về sự nhị nguyên thường dẫn đến những cuộc tranh luận phức tạp.

he highlighted the dualisms between mind and body in his lecture.

Anh ấy đã làm nổi bật sự nhị nguyên giữa tâm trí và cơ thể trong bài giảng của mình.

the play explored the dualisms of good versus evil in a compelling way.

Vở kịch khám phá sự nhị nguyên giữa thiện và ác một cách hấp dẫn.

many thinkers challenge the rigid dualisms of western thought.

Nhiều nhà tư tưởng thách thức sự nhị nguyên cứng nhắc của tư tưởng phương Tây.

the concept of nature versus culture represents a significant dualism.

Khái niệm về tự nhiên so với văn hóa đại diện cho một sự nhị nguyên đáng kể.

she questioned the inherent dualisms within the political system.

Cô ấy đặt câu hỏi về sự nhị nguyên cố hữu trong hệ thống chính trị.

his work examines the historical roots of this particular dualism.

Công trình của anh ấy xem xét những nguồn gốc lịch sử của sự nhị nguyên cụ thể này.

the film blurred the lines between reality and illusion, rejecting simple dualisms.

Bộ phim làm mờ ranh giới giữa thực tế và ảo ảnh, bác bỏ sự nhị nguyên đơn giản.

understanding these dualisms is crucial for analyzing social structures.

Hiểu những sự nhị nguyên này là rất quan trọng để phân tích các cấu trúc xã hội.

the author deconstructed the dualisms present in the argument.

Tác giả đã giải cấu trúc sự nhị nguyên có trong lập luận.

the debate centered on the dualisms of individual freedom and collective responsibility.

Cuộc tranh luận tập trung vào sự nhị nguyên giữa tự do cá nhân và trách nhiệm tập thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now