duathlon training
huấn luyện đa thuật
duathlon race
đua đa thuật
duathlon event
sự kiện đa thuật
duathlon competition
đấu trường đa thuật
duathlon series
chuỗi đa thuật
duathlon coach
huấn luyện viên đa thuật
duathlon gear
thiết bị đa thuật
duathlon tips
mẹo đa thuật
duathlon skills
kỹ năng đa thuật
duathlon training plan
kế hoạch huấn luyện đa thuật
he trained hard for the upcoming duathlon.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi duathlon sắp tới.
participating in a duathlon requires both running and cycling skills.
tham gia một cuộc thi duathlon đòi hỏi cả kỹ năng chạy bộ và đi xe đạp.
she completed her first duathlon last weekend.
cô ấy đã hoàn thành cuộc thi duathlon đầu tiên của mình vào cuối tuần trước.
many athletes prefer duathlons over triathlons.
nhiều vận động viên thích duathlon hơn là triathlons.
he is looking for a local duathlon event to enter.
anh ấy đang tìm kiếm một sự kiện duathlon địa phương để tham gia.
the duathlon was a challenging yet rewarding experience.
cuộc thi duathlon là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
she set a personal record at the duathlon last year.
cô ấy đã thiết lập một kỷ lục cá nhân tại cuộc thi duathlon năm ngoái.
duathlons can vary in distance and format.
các cuộc thi duathlon có thể khác nhau về khoảng cách và hình thức.
he was nervous before his first duathlon race.
anh ấy đã lo lắng trước cuộc đua duathlon đầu tiên của mình.
training for a duathlon can improve your overall fitness.
tập luyện cho một cuộc thi duathlon có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.
duathlon training
huấn luyện đa thuật
duathlon race
đua đa thuật
duathlon event
sự kiện đa thuật
duathlon competition
đấu trường đa thuật
duathlon series
chuỗi đa thuật
duathlon coach
huấn luyện viên đa thuật
duathlon gear
thiết bị đa thuật
duathlon tips
mẹo đa thuật
duathlon skills
kỹ năng đa thuật
duathlon training plan
kế hoạch huấn luyện đa thuật
he trained hard for the upcoming duathlon.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi duathlon sắp tới.
participating in a duathlon requires both running and cycling skills.
tham gia một cuộc thi duathlon đòi hỏi cả kỹ năng chạy bộ và đi xe đạp.
she completed her first duathlon last weekend.
cô ấy đã hoàn thành cuộc thi duathlon đầu tiên của mình vào cuối tuần trước.
many athletes prefer duathlons over triathlons.
nhiều vận động viên thích duathlon hơn là triathlons.
he is looking for a local duathlon event to enter.
anh ấy đang tìm kiếm một sự kiện duathlon địa phương để tham gia.
the duathlon was a challenging yet rewarding experience.
cuộc thi duathlon là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
she set a personal record at the duathlon last year.
cô ấy đã thiết lập một kỷ lục cá nhân tại cuộc thi duathlon năm ngoái.
duathlons can vary in distance and format.
các cuộc thi duathlon có thể khác nhau về khoảng cách và hình thức.
he was nervous before his first duathlon race.
anh ấy đã lo lắng trước cuộc đua duathlon đầu tiên của mình.
training for a duathlon can improve your overall fitness.
tập luyện cho một cuộc thi duathlon có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay