ducat

[Mỹ]/ˈdʌkət/
[Anh]/ˈdʌkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng xu vàng hoặc bạc từng được sử dụng ở châu Âu; một vé vào cửa
Word Forms
số nhiềuducats

Cụm từ & Cách kết hợp

gold ducat

ducat vàng

ducat coin

đồng ducat

ducat value

giá trị ducat

ducat trade

thương mại ducat

ducat price

giá ducat

ducat system

hệ thống ducat

ducat exchange

trao đổi ducat

ducat history

lịch sử ducat

ducat mint

xưởng đúc ducat

ducat standard

tiêu chuẩn ducat

Câu ví dụ

he offered me a ducat for my old watch.

anh ấy đã đưa cho tôi một ducat đổi lấy chiếc đồng hồ cũ của tôi.

the merchant exchanged ducats for goods.

người buôn bán đổi ducat lấy hàng hóa.

she saved her ducats for a special occasion.

cô ấy tiết kiệm ducat cho một dịp đặc biệt.

in medieval times, a ducat was a valuable coin.

vào thời trung cổ, một ducat là một đồng tiền có giá trị.

he lost a ducat betting on the horse race.

anh ấy đã mất một ducat khi đặt cược vào cuộc đua ngựa.

the ducat was widely used in trade across europe.

ducat được sử dụng rộng rãi trong thương mại khắp châu âu.

she found an old ducat in her grandmother's attic.

cô ấy tìm thấy một ducat cổ trong gác của bà cô.

investing in ducats was a wise financial decision.

đầu tư vào ducat là một quyết định tài chính khôn ngoan.

he counted his ducats before making the purchase.

anh ấy đếm số ducat của mình trước khi mua.

the ducat's design reflects its historical significance.

thiết kế của ducat phản ánh ý nghĩa lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay