ductileness

[Mỹ]/ˈdʌk.tɪl.nəs/
[Anh]/ˈdʌk.taɪl.nəs/

Dịch

n. Khả năng của một vật liệu để bị biến dạng mà không bị gãy, đặc biệt là khả năng được kéo thành sợi dây.
Các dạng của từ
số nhiềuductilenesses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay