the insect's respiratory system features a complex ductlike network of tubes.
Hệ hô hấp của côn trùng có một mạng ống phức tạp dạng ống dẫn.
scientists discovered a ductlike formation in the ancient rock formation during their expedition.
Các nhà khoa học đã phát hiện một cấu trúc dạng ống dẫn trong địa tầng đá cổ trong chuyến thám hiểm của họ.
the medical imaging revealed unexpected ductlike structures within the patient's tissue.
Hình ảnh y tế đã tiết lộ các cấu trúc dạng ống dẫn bất ngờ bên trong mô của bệnh nhân.
engineers designed an innovative ductlike cooling system for the high-performance engine.
Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống làm mát dạng ống dẫn sáng tạo cho động cơ高性能.
the plant's root system develops specialized ductlike channels for efficient water transport.
Hệ rễ của cây phát triển các kênh dạng ống dẫn chuyên biệt để vận chuyển nước hiệu quả.
researchers observed mysterious ductlike patterns in the geological sample from the excavation site.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy các mô hình dạng ống dẫn bí ẩn trong mẫu địa chất từ hiện trường khai quật.
the building's ventilation system follows a sophisticated ductlike architecture throughout the structure.
Hệ thống thông gió của tòa nhà tuân theo một kiến trúc dạng ống dẫn tinh vi khắp toàn bộ cấu trúc.
the organism's digestive tract exhibits a unique ductlike morphology adapted for its diet.
Đường tiêu hóa của sinh vật thể hiện một hình thái dạng ống dẫn độc đáo thích nghi với chế độ ăn của nó.
ancient civilizations constructed impressive ductlike aqueducts to transport water across vast distances.
Các nền văn minh cổ đại đã xây dựng các hệ thống dẫn nước dạng ống dẫn ấn tượng để vận chuyển nước qua những khoảng cách lớn.
the aerospace manufacturer incorporated lightweight ductlike components into the aircraft's structural design.
Người sản xuất hàng không đã tích hợp các thành phần dạng ống dẫn nhẹ vào thiết kế cấu trúc của máy bay.
the surgeon used a minimally invasive technique to access the ductlike biliary system.
Bác sĩ đã sử dụng kỹ thuật ít xâm lấn để tiếp cận hệ thống ống mật dạng ống dẫn.
the geological survey identified extensive ductlike cavities formed by ancient water erosion.
Khảo sát địa chất đã xác định các hang động dạng ống dẫn rộng lớn được hình thành bởi sự xói mòn nước cổ đại.
the insect's respiratory system features a complex ductlike network of tubes.
Hệ hô hấp của côn trùng có một mạng ống phức tạp dạng ống dẫn.
scientists discovered a ductlike formation in the ancient rock formation during their expedition.
Các nhà khoa học đã phát hiện một cấu trúc dạng ống dẫn trong địa tầng đá cổ trong chuyến thám hiểm của họ.
the medical imaging revealed unexpected ductlike structures within the patient's tissue.
Hình ảnh y tế đã tiết lộ các cấu trúc dạng ống dẫn bất ngờ bên trong mô của bệnh nhân.
engineers designed an innovative ductlike cooling system for the high-performance engine.
Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống làm mát dạng ống dẫn sáng tạo cho động cơ高性能.
the plant's root system develops specialized ductlike channels for efficient water transport.
Hệ rễ của cây phát triển các kênh dạng ống dẫn chuyên biệt để vận chuyển nước hiệu quả.
researchers observed mysterious ductlike patterns in the geological sample from the excavation site.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy các mô hình dạng ống dẫn bí ẩn trong mẫu địa chất từ hiện trường khai quật.
the building's ventilation system follows a sophisticated ductlike architecture throughout the structure.
Hệ thống thông gió của tòa nhà tuân theo một kiến trúc dạng ống dẫn tinh vi khắp toàn bộ cấu trúc.
the organism's digestive tract exhibits a unique ductlike morphology adapted for its diet.
Đường tiêu hóa của sinh vật thể hiện một hình thái dạng ống dẫn độc đáo thích nghi với chế độ ăn của nó.
ancient civilizations constructed impressive ductlike aqueducts to transport water across vast distances.
Các nền văn minh cổ đại đã xây dựng các hệ thống dẫn nước dạng ống dẫn ấn tượng để vận chuyển nước qua những khoảng cách lớn.
the aerospace manufacturer incorporated lightweight ductlike components into the aircraft's structural design.
Người sản xuất hàng không đã tích hợp các thành phần dạng ống dẫn nhẹ vào thiết kế cấu trúc của máy bay.
the surgeon used a minimally invasive technique to access the ductlike biliary system.
Bác sĩ đã sử dụng kỹ thuật ít xâm lấn để tiếp cận hệ thống ống mật dạng ống dẫn.
the geological survey identified extensive ductlike cavities formed by ancient water erosion.
Khảo sát địa chất đã xác định các hang động dạng ống dẫn rộng lớn được hình thành bởi sự xói mòn nước cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay