dueller

[Mỹ]/ˈdjuːələ/
[Anh]/ˈduːələr/

Dịch

n. Một người thách đấu; một đấu sĩ (sự dùng từ hiếm)
Các dạng của từ
số nhiềuduellers

Câu ví dụ

the skilled dueller easily defeated his opponent in the park.

Người đấu sĩ tài năng dễ dàng đánh bại đối thủ của mình trong công viên.

napoleon was a notorious dueller in his youth.

Napoleon từng là một người đấu sĩ nổi tiếng trong tuổi trẻ của ông.

the two duellers faced each other at dawn.

Hai người đấu sĩ đối mặt với nhau vào lúc bình minh.

she became a celebrated dueller after winning many challenges.

Cô trở thành một người đấu sĩ nổi tiếng sau khi chiến thắng nhiều thử thách.

the young dueller showed remarkable courage.

Người đấu sĩ trẻ tuổi đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường.

experienced duellers often develop their own techniques.

Người đấu sĩ có kinh nghiệm thường phát triển các kỹ thuật riêng của họ.

the dueller from france was known for his elegant style.

Người đấu sĩ đến từ Pháp được biết đến với phong cách tao nhã của mình.

a dueller must have nerves of steel.

Một người đấu sĩ phải có sự bình tĩnh tuyệt đối.

the famous dueller refused to back down from any challenge.

Người đấu sĩ nổi tiếng từ chối lui bước trước bất kỳ thử thách nào.

the duellers exchanged their final words before the duel began.

Các người đấu sĩ đã trao đổi những lời cuối cùng trước khi trận đấu bắt đầu.

an honorable dueller always keeps his word.

Một người đấu sĩ có đạo đức luôn giữ lời hứa của mình.

the dueller's reputation preceded him throughout europe.

Tên tuổi của người đấu sĩ lan truyền khắp châu Âu trước khi ông đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay