duelling

[Mỹ]/'duəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cuộc đấu; hành động tham gia vào một cuộc đấu
v. Tham gia vào một cuộc đấu; đấu tranh hoặc chiến đấu

Cụm từ & Cách kết hợp

duelling swords

kiếm song đấu

duelling pistols

súng lục song đấu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay