duennas

[Mỹ]/djuːˈɛnəz/
[Anh]/djuːˈɛnəz/

Dịch

n. một gia sư hoặc người giám hộ nữ cho các cô gái trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

duennas in charge

duennas chịu trách nhiệm

duennas at court

duennas tại triều đình

duennas of honor

duennas của danh dự

duennas for protection

duennas để bảo vệ

duennas in waiting

duennas chờ đợi

duennas of society

duennas của xã hội

duennas of etiquette

duennas của nghi thức

duennas by tradition

duennas theo truyền thống

duennas in disguise

duennas cải trang

Câu ví dụ

the duennas were tasked with overseeing the young ladies.

Các quý bà được giao nhiệm vụ giám sát các quý cô.

she felt safe with the duennas by her side.

Cô cảm thấy an toàn khi có các quý bà bên cạnh.

the duennas ensured proper etiquette at the gathering.

Các quý bà đảm bảo tuân thủ đúng nghi thức tại buổi tụ họp.

duennas often played a crucial role in society.

Các quý bà thường đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

she admired the duennas for their wisdom.

Cô ngưỡng mộ các quý bà vì sự thông thái của họ.

duennas were common in noble households.

Các quý bà thường gặp ở các gia đình quý tộc.

they relied on the duennas for guidance.

Họ dựa vào các quý bà để được hướng dẫn.

the presence of duennas added a sense of decorum.

Sự có mặt của các quý bà mang lại một cảm giác trang trọng.

duennas often accompanied young women to social events.

Các quý bà thường đi cùng các phụ nữ trẻ đến các sự kiện xã hội.

the duennas shared stories of their experiences.

Các quý bà chia sẻ những câu chuyện về kinh nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay