duennas in charge
duennas chịu trách nhiệm
duennas at court
duennas tại triều đình
duennas of honor
duennas của danh dự
duennas for protection
duennas để bảo vệ
duennas in waiting
duennas chờ đợi
duennas of society
duennas của xã hội
duennas of etiquette
duennas của nghi thức
duennas by tradition
duennas theo truyền thống
duennas in disguise
duennas cải trang
the duennas were tasked with overseeing the young ladies.
Các quý bà được giao nhiệm vụ giám sát các quý cô.
she felt safe with the duennas by her side.
Cô cảm thấy an toàn khi có các quý bà bên cạnh.
the duennas ensured proper etiquette at the gathering.
Các quý bà đảm bảo tuân thủ đúng nghi thức tại buổi tụ họp.
duennas often played a crucial role in society.
Các quý bà thường đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
she admired the duennas for their wisdom.
Cô ngưỡng mộ các quý bà vì sự thông thái của họ.
duennas were common in noble households.
Các quý bà thường gặp ở các gia đình quý tộc.
they relied on the duennas for guidance.
Họ dựa vào các quý bà để được hướng dẫn.
the presence of duennas added a sense of decorum.
Sự có mặt của các quý bà mang lại một cảm giác trang trọng.
duennas often accompanied young women to social events.
Các quý bà thường đi cùng các phụ nữ trẻ đến các sự kiện xã hội.
the duennas shared stories of their experiences.
Các quý bà chia sẻ những câu chuyện về kinh nghiệm của họ.
duennas in charge
duennas chịu trách nhiệm
duennas at court
duennas tại triều đình
duennas of honor
duennas của danh dự
duennas for protection
duennas để bảo vệ
duennas in waiting
duennas chờ đợi
duennas of society
duennas của xã hội
duennas of etiquette
duennas của nghi thức
duennas by tradition
duennas theo truyền thống
duennas in disguise
duennas cải trang
the duennas were tasked with overseeing the young ladies.
Các quý bà được giao nhiệm vụ giám sát các quý cô.
she felt safe with the duennas by her side.
Cô cảm thấy an toàn khi có các quý bà bên cạnh.
the duennas ensured proper etiquette at the gathering.
Các quý bà đảm bảo tuân thủ đúng nghi thức tại buổi tụ họp.
duennas often played a crucial role in society.
Các quý bà thường đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
she admired the duennas for their wisdom.
Cô ngưỡng mộ các quý bà vì sự thông thái của họ.
duennas were common in noble households.
Các quý bà thường gặp ở các gia đình quý tộc.
they relied on the duennas for guidance.
Họ dựa vào các quý bà để được hướng dẫn.
the presence of duennas added a sense of decorum.
Sự có mặt của các quý bà mang lại một cảm giác trang trọng.
duennas often accompanied young women to social events.
Các quý bà thường đi cùng các phụ nữ trẻ đến các sự kiện xã hội.
the duennas shared stories of their experiences.
Các quý bà chia sẻ những câu chuyện về kinh nghiệm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay