duettists

[Mỹ]/djuːˈɛtɪst/
[Anh]/duˈɛtɪst/

Dịch

n. một nghệ sĩ trong một bản song ca

Cụm từ & Cách kết hợp

famous duettist

ca sĩ song ca nổi tiếng

talented duettist

ca sĩ song ca tài năng

renowned duettist

ca sĩ song ca danh tiếng

young duettist

ca sĩ song ca trẻ

professional duettist

ca sĩ song ca chuyên nghiệp

experienced duettist

ca sĩ song ca có kinh nghiệm

female duettist

ca sĩ song ca nữ

male duettist

ca sĩ song ca nam

celebrated duettist

ca sĩ song ca được ca ngợi

local duettist

ca sĩ song ca địa phương

Câu ví dụ

the duettist performed beautifully at the concert.

ca sĩ song ca đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

she is a talented duettist known for her unique voice.

cô ấy là một ca sĩ song ca tài năng nổi tiếng với giọng hát độc đáo của mình.

the duettist practiced daily to perfect their harmony.

ca sĩ song ca đã luyện tập hàng ngày để hoàn thiện sự hòa hợp của họ.

during the festival, the duettist captivated the audience.

trong suốt lễ hội, ca sĩ song ca đã chinh phục khán giả.

many duettists collaborate to create stunning performances.

nhiều ca sĩ song ca hợp tác để tạo ra những màn trình diễn tuyệt đẹp.

the duettist's chemistry on stage was undeniable.

hóa học của ca sĩ song ca trên sân khấu là không thể phủ nhận.

he trained hard to become a renowned duettist.

anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một ca sĩ song ca nổi tiếng.

the duettist received a standing ovation after the show.

ca sĩ song ca đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.

they are well-known duettists in the classical music scene.

họ là những ca sĩ song ca nổi tiếng trong giới âm nhạc cổ điển.

the duettist's latest album features several collaborations.

album mới nhất của ca sĩ song ca có nhiều sự hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay