duffs

[Mỹ]/dʌfs/
[Anh]/dʌfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thất bại trong việc đánh trúng (cái gì); làm hỏng (cái gì); đánh hoặc đá ai đó mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

duffs up

placeholder

kick the duffs

placeholder

duffs down

placeholder

duffs out

placeholder

duffs away

placeholder

duffs around

placeholder

duffs together

placeholder

duffs like

placeholder

duffs for

placeholder

duffs off

placeholder

Câu ví dụ

he always wears his favorite duffs when he goes hiking.

Anh ấy luôn mặc những đôi duffs yêu thích khi đi bộ đường dài.

she bought a new pair of duffs for the upcoming marathon.

Cô ấy đã mua một đôi duffs mới cho cuộc thi marathon sắp tới.

my duffs are so comfortable that i wear them all day.

Những đôi duffs của tôi rất thoải mái đến mức tôi mặc chúng cả ngày.

he prefers duffs over formal shoes for casual outings.

Anh ấy thích duffs hơn giày formal cho những buổi đi chơi không trang trọng.

after a long day, i like to relax in my duffs.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trong những đôi duffs của mình.

these duffs have great traction on slippery surfaces.

Những đôi duffs này có độ bám tuyệt vời trên bề mặt trơn trượt.

his duffs are perfect for both running and walking.

Những đôi duffs của anh ấy rất hoàn hảo cho cả chạy bộ và đi bộ.

she customized her duffs with colorful laces.

Cô ấy đã tùy chỉnh duffs của mình bằng những dây giày nhiều màu sắc.

wearing duffs helps me stay active and comfortable.

Mặc duffs giúp tôi luôn năng động và thoải mái.

he has a collection of duffs in various styles.

Anh ấy có một bộ sưu tập duffs với nhiều phong cách khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay