duikers

[Mỹ]/ˈdaɪkə/
[Anh]/ˈdaɪkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài linh dương nhỏ được tìm thấy ở châu Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

blue duiker

duiker xanh

common duiker

duiker thông thường

red duiker

duiker đỏ

duiker species

loài duiker

forest duiker

duiker rừng

duiker habitat

môi trường sống của duiker

duiker population

dân số duiker

duiker behavior

hành vi của duiker

small duiker

duiker nhỏ

duiker diet

chế độ ăn của duiker

Câu ví dụ

the duiker is a small antelope found in africa.

duiker là một loài linh dương nhỏ được tìm thấy ở châu Phi.

duikers are known for their agility and speed.

Duiker nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ.

conservation efforts are important for the duiker population.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể duiker.

many duikers are solitary animals.

Nhiều duiker là những động vật sống đơn độc.

duikers primarily feed on leaves and fruits.

Duiker chủ yếu ăn lá và trái cây.

some species of duikers are endangered.

Một số loài duiker đang bị đe dọa.

duikers play a vital role in their ecosystem.

Duiker đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

photographers often seek out duikers in the wild.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm duiker trong tự nhiên.

duikers have a unique way of communicating.

Duiker có một cách giao tiếp độc đáo.

observing duikers can be a rewarding experience.

Quan sát duiker có thể là một trải nghiệm đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay