dulcified tones
phần điệu ngọt ngào
dulcified voice
giọng ngọt ngào
dulcified flavor
vị ngọt ngào
dulcified melody
phần giai điệu ngọt ngào
dulcified atmosphere
không khí ngọt ngào
dulcified words
những lời ngọt ngào
dulcified expression
biểu cảm ngọt ngào
dulcified feelings
cảm xúc ngọt ngào
dulcified nature
bản chất ngọt ngào
dulcified moments
những khoảnh khắc ngọt ngào
she dulcified her speech to make it more appealing.
Cô ấy đã làm dịu cách diễn đạt của mình để khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the music dulcified the tense atmosphere in the room.
Nhạc đã làm dịu bầu không khí căng thẳng trong phòng.
his dulcified tone helped to calm the angry crowd.
Giọng điệu dịu dàng của anh ấy đã giúp xoa dịu đám đông tức giận.
she dulcified her criticism with a compliment.
Cô ấy đã làm dịu lời chỉ trích của mình bằng một lời khen ngợi.
the dessert dulcified the meal perfectly.
Món tráng miệng đã làm dịu bữa ăn một cách hoàn hảo.
his dulcified approach to negotiation led to a successful outcome.
Cách tiếp cận thương lượng dịu dàng của anh ấy đã dẫn đến kết quả thành công.
the artist dulcified the harsh colors in the painting.
Nghệ sĩ đã làm dịu những màu sắc gắt gao trong bức tranh.
she dulcified her message to avoid hurting feelings.
Cô ấy đã làm dịu thông điệp của mình để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.
the film dulcified the harsh realities of life.
Bộ phim đã làm dịu những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
his dulcified demeanor made everyone feel at ease.
Cử chỉ dịu dàng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
dulcified tones
phần điệu ngọt ngào
dulcified voice
giọng ngọt ngào
dulcified flavor
vị ngọt ngào
dulcified melody
phần giai điệu ngọt ngào
dulcified atmosphere
không khí ngọt ngào
dulcified words
những lời ngọt ngào
dulcified expression
biểu cảm ngọt ngào
dulcified feelings
cảm xúc ngọt ngào
dulcified nature
bản chất ngọt ngào
dulcified moments
những khoảnh khắc ngọt ngào
she dulcified her speech to make it more appealing.
Cô ấy đã làm dịu cách diễn đạt của mình để khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the music dulcified the tense atmosphere in the room.
Nhạc đã làm dịu bầu không khí căng thẳng trong phòng.
his dulcified tone helped to calm the angry crowd.
Giọng điệu dịu dàng của anh ấy đã giúp xoa dịu đám đông tức giận.
she dulcified her criticism with a compliment.
Cô ấy đã làm dịu lời chỉ trích của mình bằng một lời khen ngợi.
the dessert dulcified the meal perfectly.
Món tráng miệng đã làm dịu bữa ăn một cách hoàn hảo.
his dulcified approach to negotiation led to a successful outcome.
Cách tiếp cận thương lượng dịu dàng của anh ấy đã dẫn đến kết quả thành công.
the artist dulcified the harsh colors in the painting.
Nghệ sĩ đã làm dịu những màu sắc gắt gao trong bức tranh.
she dulcified her message to avoid hurting feelings.
Cô ấy đã làm dịu thông điệp của mình để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.
the film dulcified the harsh realities of life.
Bộ phim đã làm dịu những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
his dulcified demeanor made everyone feel at ease.
Cử chỉ dịu dàng của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay