dulcifying tone
tông làm dịu
dulcifying effect
hiệu ứng làm dịu
dulcifying influence
ảnh hưởng làm dịu
dulcifying sounds
những âm thanh làm dịu
dulcifying words
những lời nói làm dịu
dulcifying nature
bản chất làm dịu
dulcifying presence
sự hiện diện làm dịu
dulcifying melody
phân đoạn làm dịu
dulcifying fragrance
mùi hương làm dịu
dulcifying charm
phép thu hút làm dịu
her dulcifying words calmed the anxious crowd.
Những lời nói ngọt ngào của cô ấy đã trấn an đám đông lo lắng.
the dulcifying melody brought peace to my mind.
Giai điệu ngọt ngào đã mang lại sự bình yên cho tâm trí tôi.
he has a dulcifying way of speaking that charms everyone.
Anh ấy có một cách nói ngọt ngào mà khiến ai cũng phải yêu mến.
she used dulcifying gestures to express her affection.
Cô ấy sử dụng những cử chỉ ngọt ngào để bày tỏ tình cảm của mình.
the dulcifying aroma of the flowers filled the room.
Mùi hương ngọt ngào của hoa đã lan tỏa khắp căn phòng.
his dulcifying smile made her heart flutter.
Nụ cười ngọt ngào của anh ấy khiến trái tim cô ấy xao xuyến.
the dulcifying atmosphere made the evening unforgettable.
Không khí ngọt ngào đã khiến buổi tối trở nên khó quên.
they shared dulcifying moments by the seaside.
Họ chia sẻ những khoảnh khắc ngọt ngào bên bờ biển.
her dulcifying laughter echoed through the halls.
Tiếng cười ngọt ngào của cô ấy vang vọng khắp hành lang.
the dulcifying taste of the dessert delighted everyone.
Hương vị ngọt ngào của món tráng miệng khiến mọi người thích thú.
dulcifying tone
tông làm dịu
dulcifying effect
hiệu ứng làm dịu
dulcifying influence
ảnh hưởng làm dịu
dulcifying sounds
những âm thanh làm dịu
dulcifying words
những lời nói làm dịu
dulcifying nature
bản chất làm dịu
dulcifying presence
sự hiện diện làm dịu
dulcifying melody
phân đoạn làm dịu
dulcifying fragrance
mùi hương làm dịu
dulcifying charm
phép thu hút làm dịu
her dulcifying words calmed the anxious crowd.
Những lời nói ngọt ngào của cô ấy đã trấn an đám đông lo lắng.
the dulcifying melody brought peace to my mind.
Giai điệu ngọt ngào đã mang lại sự bình yên cho tâm trí tôi.
he has a dulcifying way of speaking that charms everyone.
Anh ấy có một cách nói ngọt ngào mà khiến ai cũng phải yêu mến.
she used dulcifying gestures to express her affection.
Cô ấy sử dụng những cử chỉ ngọt ngào để bày tỏ tình cảm của mình.
the dulcifying aroma of the flowers filled the room.
Mùi hương ngọt ngào của hoa đã lan tỏa khắp căn phòng.
his dulcifying smile made her heart flutter.
Nụ cười ngọt ngào của anh ấy khiến trái tim cô ấy xao xuyến.
the dulcifying atmosphere made the evening unforgettable.
Không khí ngọt ngào đã khiến buổi tối trở nên khó quên.
they shared dulcifying moments by the seaside.
Họ chia sẻ những khoảnh khắc ngọt ngào bên bờ biển.
her dulcifying laughter echoed through the halls.
Tiếng cười ngọt ngào của cô ấy vang vọng khắp hành lang.
the dulcifying taste of the dessert delighted everyone.
Hương vị ngọt ngào của món tráng miệng khiến mọi người thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay