dumbfounding news
tin tức gây sốc
dumbfounding moment
khoảnh khắc gây sốc
dumbfounding truth
sự thật gây sốc
dumbfounding revelation
sự tiết lộ gây sốc
dumbfounding experience
trải nghiệm gây sốc
dumbfounding statement
phát biểu gây sốc
dumbfounding fact
sự thật đáng kinh ngạc
dumbfounding performance
thành tích gây sốc
dumbfounding discovery
phát hiện gây sốc
dumbfounding answer
câu trả lời gây sốc
the magician's tricks were truly dumbfounding.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự khiến mọi người kinh ngạc.
her dumbfounding talent left everyone speechless.
Tài năng khiến mọi người kinh ngạc của cô ấy khiến tất cả mọi người im lặng.
the news of his sudden departure was dumbfounding.
Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
it was a dumbfounding revelation that changed everything.
Đó là một sự tiết lộ khiến mọi người kinh ngạc và thay đổi mọi thứ.
the dumbfounding statistics shocked the audience.
Những thống kê khiến mọi người kinh ngạc đã gây sốc cho khán giả.
she had a dumbfounding ability to solve complex problems.
Cô ấy có một khả năng khiến mọi người kinh ngạc để giải quyết các vấn đề phức tạp.
his dumbfounding performance won him the competition.
Sự thể hiện khiến mọi người kinh ngạc của anh ấy đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.
the artist's dumbfounding creativity was evident in her work.
Sự sáng tạo khiến mọi người kinh ngạc của nghệ sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của cô ấy.
they were dumbfounding in their ability to adapt quickly.
Họ khiến mọi người kinh ngạc về khả năng thích ứng nhanh chóng của họ.
the dumbfounding plot twist left everyone guessing.
Nghịch bản khiến mọi người kinh ngạc đã khiến tất cả mọi người phải đoán.
dumbfounding news
tin tức gây sốc
dumbfounding moment
khoảnh khắc gây sốc
dumbfounding truth
sự thật gây sốc
dumbfounding revelation
sự tiết lộ gây sốc
dumbfounding experience
trải nghiệm gây sốc
dumbfounding statement
phát biểu gây sốc
dumbfounding fact
sự thật đáng kinh ngạc
dumbfounding performance
thành tích gây sốc
dumbfounding discovery
phát hiện gây sốc
dumbfounding answer
câu trả lời gây sốc
the magician's tricks were truly dumbfounding.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự khiến mọi người kinh ngạc.
her dumbfounding talent left everyone speechless.
Tài năng khiến mọi người kinh ngạc của cô ấy khiến tất cả mọi người im lặng.
the news of his sudden departure was dumbfounding.
Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
it was a dumbfounding revelation that changed everything.
Đó là một sự tiết lộ khiến mọi người kinh ngạc và thay đổi mọi thứ.
the dumbfounding statistics shocked the audience.
Những thống kê khiến mọi người kinh ngạc đã gây sốc cho khán giả.
she had a dumbfounding ability to solve complex problems.
Cô ấy có một khả năng khiến mọi người kinh ngạc để giải quyết các vấn đề phức tạp.
his dumbfounding performance won him the competition.
Sự thể hiện khiến mọi người kinh ngạc của anh ấy đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.
the artist's dumbfounding creativity was evident in her work.
Sự sáng tạo khiến mọi người kinh ngạc của nghệ sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của cô ấy.
they were dumbfounding in their ability to adapt quickly.
Họ khiến mọi người kinh ngạc về khả năng thích ứng nhanh chóng của họ.
the dumbfounding plot twist left everyone guessing.
Nghịch bản khiến mọi người kinh ngạc đã khiến tất cả mọi người phải đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay