dunnocks

[Mỹ]/ˈdʌnək/
[Anh]/ˈdʌnək/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim, cụ thể là chim bờ bụi; chim thuộc họ Accentoridae

Cụm từ & Cách kết hợp

dunnock song

bài hát chim dunnock

dunnock behavior

hành vi của chim dunnock

dunnock habitat

môi trường sống của chim dunnock

dunnock nest

tổ chim dunnock

dunnock call

tiếng gọi của chim dunnock

dunnock feeding

chim dunnock kiếm ăn

dunnock species

loài chim dunnock

dunnock population

dân số chim dunnock

dunnock sighting

nhìn thấy chim dunnock

dunnock migration

di cư của chim dunnock

Câu ví dụ

the dunnock is often found in gardens and hedges.

chim cổ cò thường được tìm thấy trong vườn và hàng rào.

dunnocks are known for their unique mating behavior.

cổ cò nổi tiếng với hành vi giao phối độc đáo của chúng.

many birdwatchers enjoy observing the dunnock.

nhiều người quan sát chim thích quan sát cổ cò.

the dunnock has a brown streaked appearance.

cổ cò có vẻ ngoài màu nâu sọc.

dunnocks often forage on the ground for insects.

cổ cò thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất để tìm kiếm côn trùng.

during spring, the dunnock sings to attract a mate.

trong mùa xuân, cổ cò hót để thu hút bạn tình.

the dunnock's song is soft and melodious.

tiếng hót của cổ cò nhẹ nhàng và du dương.

conservation efforts help protect the dunnock's habitat.

các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ môi trường sống của cổ cò.

observing the dunnock can be a rewarding experience.

quan sát cổ cò có thể là một trải nghiệm đáng giá.

the dunnock is a common sight in urban areas.

cổ cò là một cảnh thường thấy ở các khu vực đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay