The telecommunications industry is dominated by a duopoly of two major companies.
Ngành viễn thông thường bị thống trị bởi sự độc quyền của hai công ty lớn.
The airline industry is often characterized by a duopoly of major carriers.
Ngành hàng không thường được đặc trưng bởi sự độc quyền của các hãng hàng không lớn.
The duopoly in the soft drink market is evident with the two leading brands.
Sự độc quyền trên thị trường đồ uống có ga thể hiện rõ với hai thương hiệu hàng đầu.
The duopoly of online search engines controls a significant portion of internet traffic.
Sự độc quyền của các công cụ tìm kiếm trực tuyến kiểm soát một phần đáng kể lưu lượng truy cập internet.
The duopoly of streaming services has led to increased competition for subscribers.
Sự độc quyền của các dịch vụ phát trực tuyến đã dẫn đến sự cạnh tranh tăng lên giành khách hàng.
The duopoly of political parties often limits choices for voters.
Sự độc quyền của các đảng phái chính trị thường hạn chế sự lựa chọn của người bỏ phiếu.
The duopoly of power between the two countries has created tension in the region.
Sự độc quyền quyền lực giữa hai quốc gia đã tạo ra căng thẳng trong khu vực.
The duopoly of oil producers influences global energy prices.
Sự độc quyền của các nhà sản xuất dầu mỏ ảnh hưởng đến giá năng lượng toàn cầu.
The duopoly of smartphone operating systems dominates the mobile market.
Sự độc quyền của các hệ điều hành điện thoại thông minh thống trị thị trường di động.
The duopoly of major supermarket chains limits options for consumers.
Sự độc quyền của các chuỗi siêu thị lớn hạn chế các lựa chọn của người tiêu dùng.
The telecommunications industry is dominated by a duopoly of two major companies.
Ngành viễn thông thường bị thống trị bởi sự độc quyền của hai công ty lớn.
The airline industry is often characterized by a duopoly of major carriers.
Ngành hàng không thường được đặc trưng bởi sự độc quyền của các hãng hàng không lớn.
The duopoly in the soft drink market is evident with the two leading brands.
Sự độc quyền trên thị trường đồ uống có ga thể hiện rõ với hai thương hiệu hàng đầu.
The duopoly of online search engines controls a significant portion of internet traffic.
Sự độc quyền của các công cụ tìm kiếm trực tuyến kiểm soát một phần đáng kể lưu lượng truy cập internet.
The duopoly of streaming services has led to increased competition for subscribers.
Sự độc quyền của các dịch vụ phát trực tuyến đã dẫn đến sự cạnh tranh tăng lên giành khách hàng.
The duopoly of political parties often limits choices for voters.
Sự độc quyền của các đảng phái chính trị thường hạn chế sự lựa chọn của người bỏ phiếu.
The duopoly of power between the two countries has created tension in the region.
Sự độc quyền quyền lực giữa hai quốc gia đã tạo ra căng thẳng trong khu vực.
The duopoly of oil producers influences global energy prices.
Sự độc quyền của các nhà sản xuất dầu mỏ ảnh hưởng đến giá năng lượng toàn cầu.
The duopoly of smartphone operating systems dominates the mobile market.
Sự độc quyền của các hệ điều hành điện thoại thông minh thống trị thị trường di động.
The duopoly of major supermarket chains limits options for consumers.
Sự độc quyền của các chuỗi siêu thị lớn hạn chế các lựa chọn của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay