super dupery
siêu lừa đảo
dupery alert
cảnh báo lừa đảo
dupery warning
cảnh báo lừa đảo
dupery detection
phát hiện lừa đảo
dupery tactics
chiến thuật lừa đảo
dupery scheme
kế hoạch lừa đảo
dupery strategy
chiến lược lừa đảo
dupery game
trò chơi lừa đảo
dupery practice
thực hành lừa đảo
dupery example
ví dụ về lừa đảo
his constant dupery made it hard to trust him.
Sự lừa dối không ngừng của anh ấy khiến người ta khó tin tưởng anh ấy.
she exposed the dupery behind the scam.
Cô ấy đã phơi bày sự lừa dối đằng sau vụ lừa đảo.
the politician was accused of dupery during the campaign.
Nhà chính trị bị cáo buộc lừa dối trong suốt chiến dịch.
we must be cautious of dupery in online transactions.
Chúng ta phải thận trọng với những hành vi lừa dối trong các giao dịch trực tuyến.
his reputation suffered due to his history of dupery.
Uy tín của anh ấy bị ảnh hưởng bởi lịch sử lừa dối của anh ấy.
the documentary revealed the dupery of the con artists.
Bộ phim tài liệu đã tiết lộ sự lừa dối của những kẻ lừa đảo.
it’s important to educate people about dupery and scams.
Điều quan trọng là phải giáo dục mọi người về những hành vi lừa dối và lừa đảo.
she fell victim to the dupery of a fake charity.
Cô ấy đã trở thành nạn nhân của sự lừa dối của một tổ chức từ thiện giả mạo.
his clever dupery fooled even the experts.
Sự lừa dối khéo léo của anh ấy đã đánh lừa ngay cả các chuyên gia.
they conducted an investigation into the dupery of the company.
Họ đã tiến hành điều tra về những hành vi lừa dối của công ty.
super dupery
siêu lừa đảo
dupery alert
cảnh báo lừa đảo
dupery warning
cảnh báo lừa đảo
dupery detection
phát hiện lừa đảo
dupery tactics
chiến thuật lừa đảo
dupery scheme
kế hoạch lừa đảo
dupery strategy
chiến lược lừa đảo
dupery game
trò chơi lừa đảo
dupery practice
thực hành lừa đảo
dupery example
ví dụ về lừa đảo
his constant dupery made it hard to trust him.
Sự lừa dối không ngừng của anh ấy khiến người ta khó tin tưởng anh ấy.
she exposed the dupery behind the scam.
Cô ấy đã phơi bày sự lừa dối đằng sau vụ lừa đảo.
the politician was accused of dupery during the campaign.
Nhà chính trị bị cáo buộc lừa dối trong suốt chiến dịch.
we must be cautious of dupery in online transactions.
Chúng ta phải thận trọng với những hành vi lừa dối trong các giao dịch trực tuyến.
his reputation suffered due to his history of dupery.
Uy tín của anh ấy bị ảnh hưởng bởi lịch sử lừa dối của anh ấy.
the documentary revealed the dupery of the con artists.
Bộ phim tài liệu đã tiết lộ sự lừa dối của những kẻ lừa đảo.
it’s important to educate people about dupery and scams.
Điều quan trọng là phải giáo dục mọi người về những hành vi lừa dối và lừa đảo.
she fell victim to the dupery of a fake charity.
Cô ấy đã trở thành nạn nhân của sự lừa dối của một tổ chức từ thiện giả mạo.
his clever dupery fooled even the experts.
Sự lừa dối khéo léo của anh ấy đã đánh lừa ngay cả các chuyên gia.
they conducted an investigation into the dupery of the company.
Họ đã tiến hành điều tra về những hành vi lừa dối của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay