durgas

[Mỹ]/djuəɡɑ:/
[Anh]/djuːɡɑː/

Dịch

n.Nữ thần Hindu đại diện cho sức mạnh nữ giới

Cụm từ & Cách kết hợp

durgas festival

lễ hội Durga

goddess durgas

nữ thần Durga

durgas puja

puja của Durga

durgas chant

khấn Durga

invoke durgas

kêu gọi Durga

durgas worship

thờ cúng Durga

durgas mantra

mantra của Durga

honor durgas

tôn vinh Durga

durgas blessings

phước lành của Durga

celebrate durgas

tổ chức mừng Durga

Câu ví dụ

many people celebrate the festival of durgas.

Nhiều người ăn mừng lễ hội Durga.

she dressed as one of the durgas for the costume party.

Cô ấy đã mặc trang phục như một trong số những người Durga cho buổi tiệc hóa trang.

the rituals performed during the durgas festival are very elaborate.

Những nghi lễ được thực hiện trong lễ hội Durga rất phức tạp.

durgas is often depicted riding a lion.

Durga thường được miêu tả là cưỡi lên một con sư tử.

people offer prayers to durgas for strength and protection.

Mọi người cầu nguyện với Durga để xin sức mạnh và bảo vệ.

the durgas festival brings communities together.

Lễ hội Durga mang mọi người trong cộng đồng lại với nhau.

artisans create beautiful idols of durgas for the celebration.

Những người thợ thủ công tạo ra những bức tượng đẹp của Durga cho lễ hội.

children learn about the stories of durgas in school.

Trẻ em học về những câu chuyện của Durga ở trường.

during durgas, families come together for feasts and festivities.

Trong lễ hội Durga, các gia đình tụ họp để ăn mừng và vui chơi.

the vibrant colors of durgas celebrations are mesmerizing.

Những màu sắc rực rỡ của lễ hội Durga thật mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay