durian

[Mỹ]/ˈdjʊəriən/
[Anh]/ˈdʊriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trái cây nhiệt đới có mùi mạnh và bề ngoài có gai, có nguồn gốc từ quần đảo Mã Lai.
Word Forms
số nhiềudurians

Cụm từ & Cách kết hợp

durian fruit

thanh quả sầu riêng

durian cake

bánh sầu riêng

durian smoothie

sinh tố sầu riêng

durian flavor

vị sầu riêng

durian season

mùa sầu riêng

durian lover

người yêu thích sầu riêng

durian ice cream

kem sầu riêng

durian chips

khoai tây chiên sầu riêng

durian party

tiệc sầu riêng

durian market

chợ sầu riêng

Câu ví dụ

i love eating durian in the summer.

Tôi thích ăn sầu riêng vào mùa hè.

durian has a strong smell that some people dislike.

Sầu riêng có mùi hương mạnh mà một số người không thích.

many consider durian the king of fruits.

Nhiều người coi sầu riêng là vua của các loại trái cây.

have you ever tried durian ice cream?

Bạn đã từng thử kem sầu riêng chưa?

durian is popular in southeast asia.

Sầu riêng phổ biến ở khu vực Đông Nam Á.

some people describe the taste of durian as creamy.

Một số người mô tả hương vị của sầu riêng là béo ngậy.

durian can be found in many tropical markets.

Sầu riêng có thể được tìm thấy ở nhiều chợ nhiệt đới.

eating durian is an acquired taste for many.

Ăn sầu riêng là một khẩu vị có được đối với nhiều người.

durian is often used in desserts and pastries.

Sầu riêng thường được sử dụng trong các món tráng miệng và bánh ngọt.

some hotels ban durian due to its odor.

Một số khách sạn cấm sầu riêng vì mùi của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay