durmasts

[Mỹ]/dɜːmɑːsts/
[Anh]/dɜrˈmæsts/

Dịch

n. một cây sồi thuộc loài Quercus robur, có nguồn gốc từ châu Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

durmasts installation

lắp đặt mạn thuyền

durmasts maintenance

bảo trì mạn thuyền

durmasts design

thiết kế mạn thuyền

durmasts inspection

kiểm tra mạn thuyền

durmasts support

hỗ trợ mạn thuyền

durmasts height

chiều cao mạn thuyền

durmasts alignment

căn chỉnh mạn thuyền

durmasts stability

tính ổn định của mạn thuyền

durmasts location

vị trí mạn thuyền

durmasts configuration

cấu hình mạn thuyền

Câu ví dụ

durmasts are essential for maintaining the stability of the ship.

cột buồm rất cần thiết để duy trì sự ổn định của tàu.

we need to inspect the durmasts before setting sail.

chúng ta cần kiểm tra cột buồm trước khi lên đường.

the crew worked together to repair the durmasts.

phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa cột buồm.

durmasts can be made from various materials.

cột buồm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

proper maintenance of durmasts is crucial for safety.

việc bảo trì cột buồm đúng cách là rất quan trọng đối với sự an toàn.

strong winds can put stress on the durmasts.

gió mạnh có thể gây căng thẳng lên cột buồm.

durmasts need to be securely fastened to prevent damage.

cột buồm cần được cố định chắc chắn để tránh hư hỏng.

during the storm, the durmasts held up remarkably well.

trong cơn bão, cột buồm đã giữ vững một cách đáng kinh ngạc.

he studied the design of durmasts in marine engineering.

anh ấy nghiên cứu thiết kế cột buồm trong kỹ thuật hàng hải.

durmasts play a vital role in the sailing performance of a vessel.

cột buồm đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất đi thuyền của một tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay