durmasts installation
lắp đặt mạn thuyền
durmasts maintenance
bảo trì mạn thuyền
durmasts design
thiết kế mạn thuyền
durmasts inspection
kiểm tra mạn thuyền
durmasts support
hỗ trợ mạn thuyền
durmasts height
chiều cao mạn thuyền
durmasts alignment
căn chỉnh mạn thuyền
durmasts stability
tính ổn định của mạn thuyền
durmasts location
vị trí mạn thuyền
durmasts configuration
cấu hình mạn thuyền
durmasts are essential for maintaining the stability of the ship.
cột buồm rất cần thiết để duy trì sự ổn định của tàu.
we need to inspect the durmasts before setting sail.
chúng ta cần kiểm tra cột buồm trước khi lên đường.
the crew worked together to repair the durmasts.
phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa cột buồm.
durmasts can be made from various materials.
cột buồm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
proper maintenance of durmasts is crucial for safety.
việc bảo trì cột buồm đúng cách là rất quan trọng đối với sự an toàn.
strong winds can put stress on the durmasts.
gió mạnh có thể gây căng thẳng lên cột buồm.
durmasts need to be securely fastened to prevent damage.
cột buồm cần được cố định chắc chắn để tránh hư hỏng.
during the storm, the durmasts held up remarkably well.
trong cơn bão, cột buồm đã giữ vững một cách đáng kinh ngạc.
he studied the design of durmasts in marine engineering.
anh ấy nghiên cứu thiết kế cột buồm trong kỹ thuật hàng hải.
durmasts play a vital role in the sailing performance of a vessel.
cột buồm đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất đi thuyền của một tàu.
durmasts installation
lắp đặt mạn thuyền
durmasts maintenance
bảo trì mạn thuyền
durmasts design
thiết kế mạn thuyền
durmasts inspection
kiểm tra mạn thuyền
durmasts support
hỗ trợ mạn thuyền
durmasts height
chiều cao mạn thuyền
durmasts alignment
căn chỉnh mạn thuyền
durmasts stability
tính ổn định của mạn thuyền
durmasts location
vị trí mạn thuyền
durmasts configuration
cấu hình mạn thuyền
durmasts are essential for maintaining the stability of the ship.
cột buồm rất cần thiết để duy trì sự ổn định của tàu.
we need to inspect the durmasts before setting sail.
chúng ta cần kiểm tra cột buồm trước khi lên đường.
the crew worked together to repair the durmasts.
phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa cột buồm.
durmasts can be made from various materials.
cột buồm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
proper maintenance of durmasts is crucial for safety.
việc bảo trì cột buồm đúng cách là rất quan trọng đối với sự an toàn.
strong winds can put stress on the durmasts.
gió mạnh có thể gây căng thẳng lên cột buồm.
durmasts need to be securely fastened to prevent damage.
cột buồm cần được cố định chắc chắn để tránh hư hỏng.
during the storm, the durmasts held up remarkably well.
trong cơn bão, cột buồm đã giữ vững một cách đáng kinh ngạc.
he studied the design of durmasts in marine engineering.
anh ấy nghiên cứu thiết kế cột buồm trong kỹ thuật hàng hải.
durmasts play a vital role in the sailing performance of a vessel.
cột buồm đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất đi thuyền của một tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay