durras are great
durras thật tuyệt
love durras now
thích durras ngay bây giờ
try durras today
thử durras ngày hôm nay
enjoy durras often
thưởng thức durras thường xuyên
durras for everyone
durras cho tất cả mọi người
durras are delicious
durras thật ngon
find durras here
tìm thấy durras ở đây
make durras easy
làm cho durras dễ dàng
share durras joy
chia sẻ niềm vui durras
discover durras secrets
khám phá bí mật durras
he always durras his thoughts before speaking.
anh ấy luôn cân nhắc suy nghĩ của mình trước khi nói.
she durras her options carefully before making a decision.
cô ấy cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
it's important to durras the consequences of your actions.
điều quan trọng là phải cân nhắc hậu quả của hành động của bạn.
they durras their plans for the weekend.
họ cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.
he needs to durras the risks involved in the project.
anh ấy cần cân nhắc những rủi ro liên quan đến dự án.
she always durras her words when giving advice.
cô ấy luôn cân nhắc lời nói của mình khi đưa ra lời khuyên.
before launching the product, they durras the market trends.
trước khi ra mắt sản phẩm, họ cân nhắc các xu hướng thị trường.
he durras his feelings before confessing.
anh ấy cân nhắc cảm xúc của mình trước khi thú nhận.
we should durras our priorities for the project.
chúng ta nên cân nhắc các ưu tiên của mình cho dự án.
she likes to durras her ideas with her team.
cô ấy thích cân nhắc ý tưởng của mình với nhóm của cô ấy.
durras are great
durras thật tuyệt
love durras now
thích durras ngay bây giờ
try durras today
thử durras ngày hôm nay
enjoy durras often
thưởng thức durras thường xuyên
durras for everyone
durras cho tất cả mọi người
durras are delicious
durras thật ngon
find durras here
tìm thấy durras ở đây
make durras easy
làm cho durras dễ dàng
share durras joy
chia sẻ niềm vui durras
discover durras secrets
khám phá bí mật durras
he always durras his thoughts before speaking.
anh ấy luôn cân nhắc suy nghĩ của mình trước khi nói.
she durras her options carefully before making a decision.
cô ấy cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
it's important to durras the consequences of your actions.
điều quan trọng là phải cân nhắc hậu quả của hành động của bạn.
they durras their plans for the weekend.
họ cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.
he needs to durras the risks involved in the project.
anh ấy cần cân nhắc những rủi ro liên quan đến dự án.
she always durras her words when giving advice.
cô ấy luôn cân nhắc lời nói của mình khi đưa ra lời khuyên.
before launching the product, they durras the market trends.
trước khi ra mắt sản phẩm, họ cân nhắc các xu hướng thị trường.
he durras his feelings before confessing.
anh ấy cân nhắc cảm xúc của mình trước khi thú nhận.
we should durras our priorities for the project.
chúng ta nên cân nhắc các ưu tiên của mình cho dự án.
she likes to durras her ideas with her team.
cô ấy thích cân nhắc ý tưởng của mình với nhóm của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay