durras

[Mỹ]/ˈdʌrəs/
[Anh]/ˈdʌrəs/

Dịch

n. một loại ngũ cốc, cụ thể là kê hoặc hạt sorghum

Cụm từ & Cách kết hợp

durras are great

durras thật tuyệt

love durras now

thích durras ngay bây giờ

try durras today

thử durras ngày hôm nay

enjoy durras often

thưởng thức durras thường xuyên

durras for everyone

durras cho tất cả mọi người

durras are delicious

durras thật ngon

find durras here

tìm thấy durras ở đây

make durras easy

làm cho durras dễ dàng

share durras joy

chia sẻ niềm vui durras

discover durras secrets

khám phá bí mật durras

Câu ví dụ

he always durras his thoughts before speaking.

anh ấy luôn cân nhắc suy nghĩ của mình trước khi nói.

she durras her options carefully before making a decision.

cô ấy cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.

it's important to durras the consequences of your actions.

điều quan trọng là phải cân nhắc hậu quả của hành động của bạn.

they durras their plans for the weekend.

họ cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.

he needs to durras the risks involved in the project.

anh ấy cần cân nhắc những rủi ro liên quan đến dự án.

she always durras her words when giving advice.

cô ấy luôn cân nhắc lời nói của mình khi đưa ra lời khuyên.

before launching the product, they durras the market trends.

trước khi ra mắt sản phẩm, họ cân nhắc các xu hướng thị trường.

he durras his feelings before confessing.

anh ấy cân nhắc cảm xúc của mình trước khi thú nhận.

we should durras our priorities for the project.

chúng ta nên cân nhắc các ưu tiên của mình cho dự án.

she likes to durras her ideas with her team.

cô ấy thích cân nhắc ý tưởng của mình với nhóm của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay