durée

[Mỹ]/[djuːˈeɪ]/
[Anh]/[dooˈay]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

durée de vie

durée totale

durée moyenne

durée de validité

durée de l'événement

durée réelle

durée estimée

durée maximale

durée minimale

durée de travail

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay