the driver carefully negotiated the sharp duses on the mountain road.
Người lái xe cẩn thận điều khiển qua những đoạn đường dốc gấp trên con đường núi.
modern processors can execute billions of duses per second.
Các bộ xử lý hiện đại có thể thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây.
we need to calculate the electrical duses for this new circuit design.
Chúng ta cần tính toán các phép tính điện cho thiết kế mạch mới này.
the gymnast performed several difficult duses during her routine.
Vận động viên nhào lộn đã thực hiện một số động tác khó trong phần trình diễn của cô.
the company analyzes market duses to predict future trends.
Công ty phân tích các xu hướng thị trường để dự đoán các xu hướng tương lai.
rapid atmospheric duses caused the sudden storm.
Các phép tính khí quyển nhanh chóng đã gây ra cơn bão đột ngột.
she recorded the temperature duses over a twenty-four hour period.
Cô đã ghi lại các phép tính nhiệt độ trong khoảng thời gian 24 giờ.
the app tracks financial duses to help users manage budgets.
Ứng dụng theo dõi các phép tính tài chính để giúp người dùng quản lý ngân sách.
engineers monitored the structural duses under heavy loads.
Kỹ sư giám sát các phép tính cấu trúc dưới tải trọng lớn.
understanding cultural duses is essential for successful communication.
Hiểu biết về các phép tính văn hóa là cần thiết cho giao tiếp thành công.
the medical team observed abnormal duses in the patient's heart rate.
Đội ngũ y tế đã quan sát thấy các phép tính bất thường trong nhịp tim của bệnh nhân.
he explained the grammatical duses found in ancient manuscripts.
Anh ấy đã giải thích các phép tính ngữ pháp được tìm thấy trong các bản thảo cổ.
the driver carefully negotiated the sharp duses on the mountain road.
Người lái xe cẩn thận điều khiển qua những đoạn đường dốc gấp trên con đường núi.
modern processors can execute billions of duses per second.
Các bộ xử lý hiện đại có thể thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây.
we need to calculate the electrical duses for this new circuit design.
Chúng ta cần tính toán các phép tính điện cho thiết kế mạch mới này.
the gymnast performed several difficult duses during her routine.
Vận động viên nhào lộn đã thực hiện một số động tác khó trong phần trình diễn của cô.
the company analyzes market duses to predict future trends.
Công ty phân tích các xu hướng thị trường để dự đoán các xu hướng tương lai.
rapid atmospheric duses caused the sudden storm.
Các phép tính khí quyển nhanh chóng đã gây ra cơn bão đột ngột.
she recorded the temperature duses over a twenty-four hour period.
Cô đã ghi lại các phép tính nhiệt độ trong khoảng thời gian 24 giờ.
the app tracks financial duses to help users manage budgets.
Ứng dụng theo dõi các phép tính tài chính để giúp người dùng quản lý ngân sách.
engineers monitored the structural duses under heavy loads.
Kỹ sư giám sát các phép tính cấu trúc dưới tải trọng lớn.
understanding cultural duses is essential for successful communication.
Hiểu biết về các phép tính văn hóa là cần thiết cho giao tiếp thành công.
the medical team observed abnormal duses in the patient's heart rate.
Đội ngũ y tế đã quan sát thấy các phép tính bất thường trong nhịp tim của bệnh nhân.
he explained the grammatical duses found in ancient manuscripts.
Anh ấy đã giải thích các phép tính ngữ pháp được tìm thấy trong các bản thảo cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay