dutchman

[Mỹ]/ˈdʌtʃmən/
[Anh]/ˈdʌtʃmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Hà Lan
Word Forms
số nhiềudutchmen

Cụm từ & Cách kết hợp

The Flying Dutchman

Thuyền bay Holland

Dutchman's breeches

Quần lót người Hà Lan

Dutchman's pipe

Đuôi ớt

Dutchman's cap

Mũ của người Hà Lan

flying dutchman

thuyền bay Holland

Câu ví dụ

The Dutchman is known for his love of cheese.

Người Hà Lan nổi tiếng với tình yêu phô mai của họ.

The Dutchman wore traditional wooden clogs.

Người Hà Lan mặc những đôi giày gỗ truyền thống.

The Dutchman rode his bicycle to work every day.

Người Hà Lan đi xe đạp đến chỗ làm việc mỗi ngày.

The Dutchman enjoyed sailing on the canals.

Người Hà Lan thích đi thuyền trên các kênh rạch.

The Dutchman spoke fluent English.

Người Hà Lan nói tiếng Anh trôi chảy.

The Dutchman celebrated King's Day with his family.

Người Hà Lan ăn mừng Ngày Vua cùng gia đình.

The Dutchman is famous for his tulip fields.

Người Hà Lan nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip của mình.

The Dutchman invited us to try stroopwafels.

Người Hà Lan mời chúng tôi thử stroopwafels.

The Dutchman painted windmills in his spare time.

Người Hà Lan vẽ những chiếc cối xay gió vào thời gian rảnh rỗi.

The Dutchman cycled through the picturesque countryside.

Người Hà Lan đạp xe qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay