dvds

[Mỹ]/ˈdiːˌviːˌdiːz/
[Anh]/ˈdiːˌviːˌdiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hệ thống hiển thị video kỹ thuật số

Cụm từ & Cách kết hợp

buy dvds

mua dvd

rent dvds

cho thuê dvd

return dvds

trả lại dvd

sell dvds

bán dvd

watch dvds

xem dvd

collect dvds

thu thập dvd

store dvds

lưu trữ dvd

trade dvds

trao đổi dvd

organize dvds

sắp xếp dvd

browse dvds

duyệt dvd

Câu ví dụ

i bought some dvds for the weekend.

Tôi đã mua một số DVD cho cuối tuần.

we watched three dvds in one night.

Chúng tôi đã xem ba DVD trong một đêm.

she collects old dvds from the 90s.

Cô ấy sưu tầm DVD cũ từ những năm 90.

do you prefer streaming or dvds?

Bạn thích phát trực tuyến hay DVD hơn?

they are selling dvds at a discount.

Họ đang bán DVD với giá chiết khấu.

my friend lent me some dvds to watch.

Bạn tôi đã cho tôi mượn một số DVD để xem.

we need to organize our dvds by genre.

Chúng ta cần sắp xếp DVD của mình theo thể loại.

she prefers to buy dvds rather than rent them.

Cô ấy thích mua DVD hơn là thuê chúng.

he has a shelf full of dvds in his living room.

Anh ấy có một kệ đầy DVD trong phòng khách của mình.

are there any new dvds released this week?

Tuần này có DVD mới nào được phát hành không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay