| số nhiều | dyewoods |
dyewood dye
thuốc nhuộm từ gỗ
dyewood extract
chiết xuất từ gỗ
dyewood color
màu gỗ
dyewood source
nguồn gỗ
dyewood products
sản phẩm từ gỗ
dyewood crafts
thủ công phẩm từ gỗ
dyewood furniture
đồ nội thất làm từ gỗ
dyewood supply
cung cấp gỗ
dyewood applications
ứng dụng của gỗ
dyewood industry
ngành công nghiệp gỗ
the artisans used dyewood to create vibrant colors for their textiles.
Các thợ thủ công đã sử dụng gỗ nhuộm để tạo ra những màu sắc sống động cho các loại vải của họ.
dyewood is often sourced from tropical regions.
Gỗ nhuộm thường được lấy từ các vùng nhiệt đới.
in ancient times, dyewood was a valuable trade commodity.
Trong thời cổ đại, gỗ nhuộm là một mặt hàng buôn bán có giá trị.
many artists prefer using natural dyewood for their dyes.
Nhiều nghệ sĩ thích sử dụng gỗ nhuộm tự nhiên cho thuốc nhuộm của họ.
she learned how to extract dye from dyewood.
Cô ấy đã học cách chiết xuất thuốc nhuộm từ gỗ nhuộm.
dyewood can produce a range of colors, from deep reds to bright yellows.
Gỗ nhuộm có thể tạo ra nhiều màu sắc khác nhau, từ đỏ đậm đến vàng tươi.
using dyewood for coloring is an eco-friendly choice.
Sử dụng gỗ nhuộm để tạo màu là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
she collected various types of dyewood for her dyeing experiments.
Cô ấy đã thu thập nhiều loại gỗ nhuộm khác nhau cho các thí nghiệm nhuộm của mình.
dyewood has been used for centuries in traditional crafts.
Gỗ nhuộm đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nghề thủ công truyền thống.
the process of dyeing with dyewood requires careful preparation.
Quy trình nhuộm với gỗ nhuộm đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
dyewood dye
thuốc nhuộm từ gỗ
dyewood extract
chiết xuất từ gỗ
dyewood color
màu gỗ
dyewood source
nguồn gỗ
dyewood products
sản phẩm từ gỗ
dyewood crafts
thủ công phẩm từ gỗ
dyewood furniture
đồ nội thất làm từ gỗ
dyewood supply
cung cấp gỗ
dyewood applications
ứng dụng của gỗ
dyewood industry
ngành công nghiệp gỗ
the artisans used dyewood to create vibrant colors for their textiles.
Các thợ thủ công đã sử dụng gỗ nhuộm để tạo ra những màu sắc sống động cho các loại vải của họ.
dyewood is often sourced from tropical regions.
Gỗ nhuộm thường được lấy từ các vùng nhiệt đới.
in ancient times, dyewood was a valuable trade commodity.
Trong thời cổ đại, gỗ nhuộm là một mặt hàng buôn bán có giá trị.
many artists prefer using natural dyewood for their dyes.
Nhiều nghệ sĩ thích sử dụng gỗ nhuộm tự nhiên cho thuốc nhuộm của họ.
she learned how to extract dye from dyewood.
Cô ấy đã học cách chiết xuất thuốc nhuộm từ gỗ nhuộm.
dyewood can produce a range of colors, from deep reds to bright yellows.
Gỗ nhuộm có thể tạo ra nhiều màu sắc khác nhau, từ đỏ đậm đến vàng tươi.
using dyewood for coloring is an eco-friendly choice.
Sử dụng gỗ nhuộm để tạo màu là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
she collected various types of dyewood for her dyeing experiments.
Cô ấy đã thu thập nhiều loại gỗ nhuộm khác nhau cho các thí nghiệm nhuộm của mình.
dyewood has been used for centuries in traditional crafts.
Gỗ nhuộm đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nghề thủ công truyền thống.
the process of dyeing with dyewood requires careful preparation.
Quy trình nhuộm với gỗ nhuộm đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay