| số nhiều | dynamitists |
dynamitist expert
chuyên gia thợ mỏ
dynamitist skills
kỹ năng thợ mỏ
dynamitist training
đào tạo thợ mỏ
dynamitist safety
an toàn thợ mỏ
dynamitist techniques
kỹ thuật thợ mỏ
dynamitist role
vai trò của thợ mỏ
dynamitist profession
nghề thợ mỏ
dynamitist tools
dụng cụ thợ mỏ
dynamitist association
hiệp hội thợ mỏ
dynamitist license
giấy phép thợ mỏ
the dynamitist carefully planned the explosion.
Người thợ mỏ cẩn thận lên kế hoạch cho vụ nổ.
being a dynamitist requires extensive training.
Việc trở thành một người thợ mỏ đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
the dynamitist explained the safety protocols.
Người thợ mỏ đã giải thích các quy tắc an toàn.
many industries rely on the expertise of a dynamitist.
Nhiều ngành công nghiệp dựa vào chuyên môn của một người thợ mỏ.
the dynamitist used precise calculations for the blast.
Người thợ mỏ đã sử dụng các tính toán chính xác cho vụ nổ.
after years of work, the dynamitist earned a reputation.
Sau nhiều năm làm việc, người thợ mỏ đã có được danh tiếng.
the dynamitist was called to handle the demolition project.
Người thợ mỏ được gọi đến để xử lý dự án phá dỡ.
a skilled dynamitist can minimize collateral damage.
Một người thợ mỏ lành nghề có thể giảm thiểu thiệt hại phụ.
the dynamitist inspected the site before the operation.
Người thợ mỏ đã kiểm tra địa điểm trước khi bắt đầu hoạt động.
during the training, the aspiring dynamitist learned about explosives.
Trong quá trình đào tạo, người thợ mỏ đầy triển vọng đã học về chất nổ.
dynamitist expert
chuyên gia thợ mỏ
dynamitist skills
kỹ năng thợ mỏ
dynamitist training
đào tạo thợ mỏ
dynamitist safety
an toàn thợ mỏ
dynamitist techniques
kỹ thuật thợ mỏ
dynamitist role
vai trò của thợ mỏ
dynamitist profession
nghề thợ mỏ
dynamitist tools
dụng cụ thợ mỏ
dynamitist association
hiệp hội thợ mỏ
dynamitist license
giấy phép thợ mỏ
the dynamitist carefully planned the explosion.
Người thợ mỏ cẩn thận lên kế hoạch cho vụ nổ.
being a dynamitist requires extensive training.
Việc trở thành một người thợ mỏ đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
the dynamitist explained the safety protocols.
Người thợ mỏ đã giải thích các quy tắc an toàn.
many industries rely on the expertise of a dynamitist.
Nhiều ngành công nghiệp dựa vào chuyên môn của một người thợ mỏ.
the dynamitist used precise calculations for the blast.
Người thợ mỏ đã sử dụng các tính toán chính xác cho vụ nổ.
after years of work, the dynamitist earned a reputation.
Sau nhiều năm làm việc, người thợ mỏ đã có được danh tiếng.
the dynamitist was called to handle the demolition project.
Người thợ mỏ được gọi đến để xử lý dự án phá dỡ.
a skilled dynamitist can minimize collateral damage.
Một người thợ mỏ lành nghề có thể giảm thiểu thiệt hại phụ.
the dynamitist inspected the site before the operation.
Người thợ mỏ đã kiểm tra địa điểm trước khi bắt đầu hoạt động.
during the training, the aspiring dynamitist learned about explosives.
Trong quá trình đào tạo, người thợ mỏ đầy triển vọng đã học về chất nổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay