dyslogias

[Mỹ]/dɪsˈləʊdʒɪəs/
[Anh]/dɪsˈloʊdʒiəs/

Dịch

n. rối loạn lời nói được đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

dyslogias diagnosis

chẩn đoán rối loạn ngôn ngữ

dyslogias treatment

điều trị rối loạn ngôn ngữ

dyslogias assessment

đánh giá rối loạn ngôn ngữ

dyslogias therapy

liệu pháp rối loạn ngôn ngữ

dyslogias symptoms

triệu chứng rối loạn ngôn ngữ

dyslogias intervention

can thiệp rối loạn ngôn ngữ

dyslogias research

nghiên cứu rối loạn ngôn ngữ

dyslogias causes

nguyên nhân rối loạn ngôn ngữ

dyslogias support

hỗ trợ rối loạn ngôn ngữ

dyslogias evaluation

đánh giá rủi ro rối loạn ngôn ngữ

Câu ví dụ

people with dyslogias often struggle with verbal communication.

Những người bị rối loạn ngôn ngữ thường gặp khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói.

dyslogias can affect a person's ability to express thoughts clearly.

Rối loạn ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt suy nghĩ rõ ràng của một người.

therapists work with patients to overcome dyslogias.

Các nhà trị liệu làm việc với bệnh nhân để khắc phục rối loạn ngôn ngữ.

understanding dyslogias is essential for effective communication strategies.

Hiểu về rối loạn ngôn ngữ là điều cần thiết cho các chiến lược giao tiếp hiệu quả.

dyslogias can be a barrier in social interactions.

Rối loạn ngôn ngữ có thể là một rào cản trong các tương tác xã hội.

research on dyslogias helps improve educational approaches.

Nghiên cứu về rối loạn ngôn ngữ giúp cải thiện các phương pháp tiếp cận giáo dục.

children with dyslogias may need special support in school.

Trẻ em bị rối loạn ngôn ngữ có thể cần sự hỗ trợ đặc biệt tại trường học.

identifying dyslogias early can lead to better outcomes.

Việc xác định sớm rối loạn ngôn ngữ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

speech therapy can significantly help those with dyslogias.

Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp đỡ đáng kể những người bị rối loạn ngôn ngữ.

awareness of dyslogias is increasing among educators.

Nhận thức về rối loạn ngôn ngữ ngày càng tăng ở các nhà giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay