dysomia

[Mỹ]/dɪˈsəʊmiə/
[Anh]/dɪˈsoʊmiə/

Dịch

n. khó khăn khi đi tiểu
Các dạng của từ
số nhiềudysomias

Cụm từ & Cách kết hợp

severe dysomia

dysomia nặng

dysomia patient

người mắc dysomia

diagnosed with dysomia

được chẩn đoán mắc dysomia

post-viral dysomia

dysomia sau病毒感染

congenital dysomia

dysomia bẩm sinh

idiopathic dysomia

dysomia nguyên nhân không rõ

dysomia symptoms

triệu chứng của dysomia

parosmia and dysomia

parosmia và dysomia

dysomia treatment

phương pháp điều trị dysomia

temporary dysomia

dysomia tạm thời

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay