| số nhiều | dzos |
dzo dance
nhảy dzo
dzo song
bài hát dzo
dzo art
nghệ thuật dzo
dzo style
phong cách dzo
dzo culture
văn hóa dzo
dzo festival
lễ hội dzo
dzo tradition
truyền thống dzo
dzo performance
biểu diễn dzo
dzo community
cộng đồng dzo
dzo movement
phong trào dzo
he was dzo to finish the project on time.
anh ấy đã cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
she dzo a lot of homework every night.
cô ấy phải làm rất nhiều bài tập mỗi đêm.
they dzo their best to help the community.
họ đã cố gắng hết sức để giúp đỡ cộng đồng.
we need to dzo something about climate change.
chúng ta cần làm điều gì đó về biến đổi khí hậu.
he dzo not understand the instructions clearly.
anh ấy không hiểu rõ hướng dẫn.
she dzo a great job organizing the event.
cô ấy đã làm rất tốt khi tổ chức sự kiện.
you should dzo more exercise for better health.
bạn nên tập thể dục nhiều hơn để có sức khỏe tốt hơn.
they dzo their shopping every saturday.
họ đi mua sắm mỗi thứ bảy.
we dzo our part to reduce waste.
chúng ta làm hết sức mình để giảm thiểu chất thải.
he dzo not like spicy food.
anh ấy không thích đồ ăn cay.
dzo dance
nhảy dzo
dzo song
bài hát dzo
dzo art
nghệ thuật dzo
dzo style
phong cách dzo
dzo culture
văn hóa dzo
dzo festival
lễ hội dzo
dzo tradition
truyền thống dzo
dzo performance
biểu diễn dzo
dzo community
cộng đồng dzo
dzo movement
phong trào dzo
he was dzo to finish the project on time.
anh ấy đã cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.
she dzo a lot of homework every night.
cô ấy phải làm rất nhiều bài tập mỗi đêm.
they dzo their best to help the community.
họ đã cố gắng hết sức để giúp đỡ cộng đồng.
we need to dzo something about climate change.
chúng ta cần làm điều gì đó về biến đổi khí hậu.
he dzo not understand the instructions clearly.
anh ấy không hiểu rõ hướng dẫn.
she dzo a great job organizing the event.
cô ấy đã làm rất tốt khi tổ chức sự kiện.
you should dzo more exercise for better health.
bạn nên tập thể dục nhiều hơn để có sức khỏe tốt hơn.
they dzo their shopping every saturday.
họ đi mua sắm mỗi thứ bảy.
we dzo our part to reduce waste.
chúng ta làm hết sức mình để giảm thiểu chất thải.
he dzo not like spicy food.
anh ấy không thích đồ ăn cay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay