décompte

[Mỹ]/[dəˈkɔ̃pt]/
[Anh]/[dəˈkɔ̃pt]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

décompte final

décompte en cours

décompte précis

décompte incorrect

décompte manqué

décompte quotidien

décompte complet

décompte en temps réel

décompte mensuel

décompte annuel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay