déconfessionnalisation

[US]/de.kɔ̃.fɛ.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/
[UK]/deɪ.kɑːn.fɛˌsɪənəl.aɪˈzeɪʃən/

Translation

n. Quá trình loại bỏ hoặc xóa bỏ đặc điểm, phong tục hoặc ảnh hưởng tôn giáo hoặc mang tính giáo phái khỏi các tổ chức, hệ thống hoặc bối cảnh, đặc biệt là trong chính trị hoặc giáo dục.

Phrases & Collocations

déconfessionnalisation process

Quy trình phi giáo phái

déconfessionnalisation policy

Chính sách phi giáo phái

political déconfessionnalisation

Phi giáo phái chính trị

déconfessionnalisation reforms

Các cải cách phi giáo phái

déconfessionnalisation measures

Các biện pháp phi giáo phái

complete déconfessionnalisation

Phi giáo phái hoàn toàn

gradual déconfessionnalisation

Phi giáo phái từng bước

societal déconfessionnalisation

Phi giáo phái xã hội

déconfessionnalisation efforts

Các nỗ lực phi giáo phái

state déconfessionnalisation

Phi giáo phái nhà nước

Example Sentences

the process of the deconfessionalization of schools has sparked intense debate.

Quy trình phi giáo hội hóa các trường học đã gây ra những tranh luận gay gắt.

historians analyzed the gradual deconfessionalization of the welfare state.

Các nhà sử học đã phân tích quá trình phi giáo hội hóa dần dần của nhà nước phúc lợi.

deconfessionalization of political institutions was a key feature of the twentieth century.

Phi giáo hội hóa các cơ quan chính trị là một đặc điểm chính của thế kỷ thứ hai mươi.

the government passed a bill promoting the deconfessionalization of the civil code.

Chính phủ đã thông qua một đạo luật thúc đẩy việc phi giáo hội hóa mã luật dân sự.

scholars observed a clear trend toward the deconfessionalization of national identity.

Các học giả đã nhận thấy một xu hướng rõ ràng hướng tới việc phi giáo hội hóa bản sắc quốc gia.

the deconfessionalization of the education system requires significant legislative changes.

Việc phi giáo hội hóa hệ thống giáo dục đòi hỏi những thay đổi lập pháp đáng kể.

this book explores the deconfessionalization of hospitals in modern society.

Cuốn sách này khám phá việc phi giáo hội hóa các bệnh viện trong xã hội hiện đại.

rapid social changes accelerated the deconfessionalization of the school network.

Các thay đổi xã hội nhanh chóng đã đẩy nhanh quá trình phi giáo hội hóa mạng lưới trường học.

the study examines the consequences of deconfessionalization on community values.

Nghiên cứu này xem xét những hậu quả của việc phi giáo hội hóa đối với các giá trị cộng đồng.

secularization and deconfessionalization are distinct but related sociological concepts.

Thế tục hóa và phi giáo hội hóa là những khái niệm xã hội học riêng biệt nhưng có liên quan.

the deconfessionalization of public funding for schools remains a controversial topic.

Việc phi giáo hội hóa nguồn tài chính công cho các trường học vẫn là một chủ đề gây tranh cãi.

many countries have undergone a slow but steady deconfessionalization of their legal systems.

Rất nhiều quốc gia đã trải qua một quá trình phi giáo hội hóa chậm nhưng chắc chắn hệ thống pháp lý của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now