eardrums

[US]/ˈɪədˌdrʌmz/
[UK]/ˈɪrˌdrʌmz/
Frequency: Very High

Translation

n. dạng số nhiều của màng nhĩ, đề cập đến các màng trong tai rung động để đáp ứng với âm thanh

Phrases & Collocations

burst eardrums

màng nhĩ bị vỡ

damaged eardrums

màng nhĩ bị tổn thương

perforated eardrums

màng nhĩ bị thủng

healthy eardrums

màng nhĩ khỏe mạnh

sensitive eardrums

màng nhĩ nhạy cảm

protect eardrums

bảo vệ màng nhĩ

clean eardrums

vệ sinh màng nhĩ

earwax eardrums

màng nhĩ có ráy tai

ringing eardrums

màng nhĩ kêu

examine eardrums

khám màng nhĩ

Example Sentences

high-frequency sounds can damage your eardrums.

Những âm thanh tần số cao có thể làm hỏng màng nhĩ của bạn.

she covered her ears to protect her eardrums from the loud music.

Cô ấy che tai để bảo vệ màng nhĩ của mình khỏi âm nhạc ồn ào.

water can enter your ears and affect your eardrums.

Nước có thể xâm nhập vào tai của bạn và ảnh hưởng đến màng nhĩ.

he has a ringing in his ears that affects his eardrums.

Anh ấy bị ù tai ảnh hưởng đến màng nhĩ.

it's important to keep your eardrums safe during concerts.

Điều quan trọng là phải giữ cho màng nhĩ của bạn an toàn trong các buổi hòa nhạc.

excessive noise can lead to eardrum rupture.

Tiếng ồn lớn có thể dẫn đến vỡ màng nhĩ.

she felt a pressure change in her eardrums while flying.

Cô ấy cảm thấy sự thay đổi áp suất trong màng nhĩ khi bay.

ear infections can cause pain in the eardrums.

Nhiễm trùng tai có thể gây đau ở màng nhĩ.

protect your eardrums by using earplugs in noisy environments.

Bảo vệ màng nhĩ của bạn bằng cách sử dụng nút bịt tai ở những nơi ồn ào.

he was advised to see a doctor for his damaged eardrums.

Anh ấy được khuyên nên đi khám bác sĩ về tình trạng màng nhĩ bị tổn thương của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now