burst eardrums
màng nhĩ bị vỡ
damaged eardrums
màng nhĩ bị tổn thương
perforated eardrums
màng nhĩ bị thủng
healthy eardrums
màng nhĩ khỏe mạnh
sensitive eardrums
màng nhĩ nhạy cảm
protect eardrums
bảo vệ màng nhĩ
clean eardrums
vệ sinh màng nhĩ
earwax eardrums
màng nhĩ có ráy tai
ringing eardrums
màng nhĩ kêu
examine eardrums
khám màng nhĩ
high-frequency sounds can damage your eardrums.
Những âm thanh tần số cao có thể làm hỏng màng nhĩ của bạn.
she covered her ears to protect her eardrums from the loud music.
Cô ấy che tai để bảo vệ màng nhĩ của mình khỏi âm nhạc ồn ào.
water can enter your ears and affect your eardrums.
Nước có thể xâm nhập vào tai của bạn và ảnh hưởng đến màng nhĩ.
he has a ringing in his ears that affects his eardrums.
Anh ấy bị ù tai ảnh hưởng đến màng nhĩ.
it's important to keep your eardrums safe during concerts.
Điều quan trọng là phải giữ cho màng nhĩ của bạn an toàn trong các buổi hòa nhạc.
excessive noise can lead to eardrum rupture.
Tiếng ồn lớn có thể dẫn đến vỡ màng nhĩ.
she felt a pressure change in her eardrums while flying.
Cô ấy cảm thấy sự thay đổi áp suất trong màng nhĩ khi bay.
ear infections can cause pain in the eardrums.
Nhiễm trùng tai có thể gây đau ở màng nhĩ.
protect your eardrums by using earplugs in noisy environments.
Bảo vệ màng nhĩ của bạn bằng cách sử dụng nút bịt tai ở những nơi ồn ào.
he was advised to see a doctor for his damaged eardrums.
Anh ấy được khuyên nên đi khám bác sĩ về tình trạng màng nhĩ bị tổn thương của mình.
burst eardrums
màng nhĩ bị vỡ
damaged eardrums
màng nhĩ bị tổn thương
perforated eardrums
màng nhĩ bị thủng
healthy eardrums
màng nhĩ khỏe mạnh
sensitive eardrums
màng nhĩ nhạy cảm
protect eardrums
bảo vệ màng nhĩ
clean eardrums
vệ sinh màng nhĩ
earwax eardrums
màng nhĩ có ráy tai
ringing eardrums
màng nhĩ kêu
examine eardrums
khám màng nhĩ
high-frequency sounds can damage your eardrums.
Những âm thanh tần số cao có thể làm hỏng màng nhĩ của bạn.
she covered her ears to protect her eardrums from the loud music.
Cô ấy che tai để bảo vệ màng nhĩ của mình khỏi âm nhạc ồn ào.
water can enter your ears and affect your eardrums.
Nước có thể xâm nhập vào tai của bạn và ảnh hưởng đến màng nhĩ.
he has a ringing in his ears that affects his eardrums.
Anh ấy bị ù tai ảnh hưởng đến màng nhĩ.
it's important to keep your eardrums safe during concerts.
Điều quan trọng là phải giữ cho màng nhĩ của bạn an toàn trong các buổi hòa nhạc.
excessive noise can lead to eardrum rupture.
Tiếng ồn lớn có thể dẫn đến vỡ màng nhĩ.
she felt a pressure change in her eardrums while flying.
Cô ấy cảm thấy sự thay đổi áp suất trong màng nhĩ khi bay.
ear infections can cause pain in the eardrums.
Nhiễm trùng tai có thể gây đau ở màng nhĩ.
protect your eardrums by using earplugs in noisy environments.
Bảo vệ màng nhĩ của bạn bằng cách sử dụng nút bịt tai ở những nơi ồn ào.
he was advised to see a doctor for his damaged eardrums.
Anh ấy được khuyên nên đi khám bác sĩ về tình trạng màng nhĩ bị tổn thương của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay