earlaps

[Mỹ]/ˈɪə.læp/
[Anh]/ˈɪr.læp/

Dịch

n. tai cheo trên mũ để giữ ấm; dái tai; tai ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

earlap design

thiết kế nắp tai

earlap accessory

phụ kiện nắp tai

earlap style

phong cách nắp tai

earlap jewelry

trang sức nắp tai

earlap clip

kẹp nắp tai

earlap cuff

vòng tay nắp tai

earlap ornament

trang trí nắp tai

earlap holder

giá đỡ nắp tai

earlap fashion

thời trang nắp tai

earlap trend

xu hướng nắp tai

Câu ví dụ

he wore an earlap to keep warm during the winter.

anh ấy đã đeo một tai che để giữ ấm trong mùa đông.

the earlap design was popular among outdoor enthusiasts.

thiết kế tai che được ưa chuộng trong giới những người đam mê hoạt động ngoài trời.

she adjusted her earlap to block out the noise.

cô ấy điều chỉnh tai che của mình để chặn tiếng ồn.

many athletes use earlaps during training in cold weather.

nhiều vận động viên sử dụng tai che trong quá trình tập luyện ở thời tiết lạnh.

he gifted her a stylish earlap for her birthday.

anh ấy tặng cô ấy một chiếc tai che phong cách nhân dịp sinh nhật.

the earlap kept his ears warm while skiing.

chiếc tai che giữ cho tai anh ấy ấm áp khi trượt tuyết.

she prefers an earlap made of soft material.

cô ấy thích một chiếc tai che làm từ vật liệu mềm mại.

he lost his earlap during the hike.

anh ấy bị mất chiếc tai che trong chuyến đi bộ đường dài.

the earlap was a perfect accessory for the winter outfit.

chiếc tai che là một phụ kiện hoàn hảo cho bộ trang phục mùa đông.

she wore an earlap while walking the dog in the park.

cô ấy đeo một chiếc tai che khi đi dạo với chó trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay