earstone

[Mỹ]/ˈɪəstəʊn/
[Anh]/ˈɪrstoʊn/

Dịch

n. cấu trúc chứa canxi trong tai trong của động vật có xương sống

Cụm từ & Cách kết hợp

earstone ring

nhẫn earstone

earstone pendant

dây chuyền earstone

earstone necklace

dây cổ earstone

earstone earrings

khuyên tai earstone

earstone bracelet

vòng tay earstone

earstone charm

bùa earstone

earstone jewelry

trang sức earstone

earstone stone

đá earstone

earstone crystal

tinh thể earstone

earstone piece

mảnh earstone

Câu ví dụ

earstones are essential for certain fish species.

các cốt tai rất cần thiết cho một số loài cá nhất định.

the study of earstones can reveal the age of fish.

nghiên cứu về cốt tai có thể tiết lộ tuổi của cá.

scientists analyze earstones to understand fish migration patterns.

các nhà khoa học phân tích cốt tai để hiểu các mô hình di cư của cá.

earstones can provide insight into the environmental conditions of aquatic habitats.

cốt tai có thể cung cấp thông tin chi tiết về các điều kiện môi trường của môi trường sống dưới nước.

fish earstones are often used in ecological research.

cốt tai cá thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh thái.

collecting earstones requires careful handling of fish specimens.

việc thu thập cốt tai đòi hỏi phải xử lý cẩn thận các mẫu cá.

understanding earstones can help in fish conservation efforts.

hiểu về cốt tai có thể giúp các nỗ lực bảo tồn cá.

different species have unique earstone structures.

các loài khác nhau có cấu trúc cốt tai độc đáo.

researchers use earstones to track changes in fish populations.

các nhà nghiên cứu sử dụng cốt tai để theo dõi những thay đổi trong quần thể cá.

earstones can be affected by the diet of the fish.

cốt tai có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn của cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay