earthflow

[Mỹ]/ˈɜːθflaʊ/
[Anh]/ˈɜrθflaʊ/

Dịch

n. một loại chuyển động khối lượng của đất và vật liệu đá xuống dốc, thường được kích hoạt bởi sự bão hòa từ mưa.

Cụm từ & Cách kết hợp

earthflow movement

suy chuyển đất

earthflow zone

vùng trượt đất

earthflow activity

hoạt động trượt đất

earthflow features

đặc điểm của trượt đất

earthflow analysis

phân tích trượt đất

earthflow risk

nguy cơ trượt đất

earthflow study

nghiên cứu trượt đất

earthflow processes

quá trình trượt đất

earthflow dynamics

động lực học của trượt đất

earthflow control

kiểm soát trượt đất

Câu ví dụ

the earthflow in the valley caused significant damage to the nearby road.

Dòng chảy đất trong thung lũng đã gây ra thiệt hại đáng kể cho con đường gần đó.

scientists studied the earthflow to understand its impact on the ecosystem.

Các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy đất để hiểu tác động của nó đối với hệ sinh thái.

during heavy rainfall, the risk of earthflow increases dramatically.

Trong những đợt mưa lớn, nguy cơ dòng chảy đất tăng lên đáng kể.

the earthflow was triggered by a combination of factors including soil saturation.

Dòng chảy đất được kích hoạt bởi sự kết hợp của các yếu tố, bao gồm độ bão hòa của đất.

local authorities issued a warning after the earthflow was detected.

Các cơ quan chức năng địa phương đã đưa ra cảnh báo sau khi phát hiện dòng chảy đất.

residents were evacuated due to the imminent threat of an earthflow.

Người dân đã được sơ tán do mối đe dọa gần kề của dòng chảy đất.

monitoring earthflow activity is essential for disaster preparedness.

Việc giám sát hoạt động dòng chảy đất là điều cần thiết cho công tác chuẩn bị ứng phó thảm họa.

geologists are mapping areas prone to earthflow to mitigate risks.

Các nhà địa chất đang lập bản đồ các khu vực dễ bị dòng chảy đất để giảm thiểu rủi ro.

the study of earthflow dynamics helps predict future geological events.

Nghiên cứu về động lực học của dòng chảy đất giúp dự đoán các sự kiện địa chất trong tương lai.

after the earthflow, the landscape of the area changed dramatically.

Sau dòng chảy đất, cảnh quan của khu vực đã thay đổi đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay