easy easinesses
dễ dàng, mức độ dễ dàng
varied easinesses
đa dạng về mức độ dễ dàng
different easinesses
khác nhau về mức độ dễ dàng
relative easinesses
tương đối dễ dàng
certain easinesses
một số mức độ dễ dàng
specific easinesses
các mức độ dễ dàng cụ thể
notable easinesses
mức độ dễ dàng đáng chú ý
various easinesses
nhiều mức độ dễ dàng
unexpected easinesses
mức độ dễ dàng bất ngờ
perceived easinesses
mức độ dễ dàng được nhận thấy
the easinesses of the tasks made the project enjoyable.
sự dễ dàng của các nhiệm vụ đã làm cho dự án trở nên thú vị.
her easinesses in learning new languages impressed everyone.
sự dễ dàng của cô ấy trong việc học các ngôn ngữ mới đã gây ấn tượng với mọi người.
we appreciated the easinesses of the user interface.
chúng tôi đánh giá cao sự dễ dàng của giao diện người dùng.
his easinesses in adapting to new environments are remarkable.
sự dễ dàng của anh ấy trong việc thích nghi với môi trường mới là điều đáng chú ý.
the easinesses of the instructions helped us finish quickly.
sự dễ dàng của các hướng dẫn đã giúp chúng tôi hoàn thành nhanh chóng.
she spoke about the easinesses of the online course.
cô ấy nói về sự dễ dàng của khóa học trực tuyến.
finding the solution had its easinesses and challenges.
việc tìm ra giải pháp có những yếu tố dễ dàng và thách thức.
his easinesses in communicating made him a great leader.
sự dễ dàng của anh ấy trong giao tiếp đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the easinesses of the process encouraged more participants.
sự dễ dàng của quy trình đã khuyến khích nhiều người tham gia hơn.
we discussed the easinesses of the new software features.
chúng tôi đã thảo luận về sự dễ dàng của các tính năng phần mềm mới.
easy easinesses
dễ dàng, mức độ dễ dàng
varied easinesses
đa dạng về mức độ dễ dàng
different easinesses
khác nhau về mức độ dễ dàng
relative easinesses
tương đối dễ dàng
certain easinesses
một số mức độ dễ dàng
specific easinesses
các mức độ dễ dàng cụ thể
notable easinesses
mức độ dễ dàng đáng chú ý
various easinesses
nhiều mức độ dễ dàng
unexpected easinesses
mức độ dễ dàng bất ngờ
perceived easinesses
mức độ dễ dàng được nhận thấy
the easinesses of the tasks made the project enjoyable.
sự dễ dàng của các nhiệm vụ đã làm cho dự án trở nên thú vị.
her easinesses in learning new languages impressed everyone.
sự dễ dàng của cô ấy trong việc học các ngôn ngữ mới đã gây ấn tượng với mọi người.
we appreciated the easinesses of the user interface.
chúng tôi đánh giá cao sự dễ dàng của giao diện người dùng.
his easinesses in adapting to new environments are remarkable.
sự dễ dàng của anh ấy trong việc thích nghi với môi trường mới là điều đáng chú ý.
the easinesses of the instructions helped us finish quickly.
sự dễ dàng của các hướng dẫn đã giúp chúng tôi hoàn thành nhanh chóng.
she spoke about the easinesses of the online course.
cô ấy nói về sự dễ dàng của khóa học trực tuyến.
finding the solution had its easinesses and challenges.
việc tìm ra giải pháp có những yếu tố dễ dàng và thách thức.
his easinesses in communicating made him a great leader.
sự dễ dàng của anh ấy trong giao tiếp đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the easinesses of the process encouraged more participants.
sự dễ dàng của quy trình đã khuyến khích nhiều người tham gia hơn.
we discussed the easinesses of the new software features.
chúng tôi đã thảo luận về sự dễ dàng của các tính năng phần mềm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay