ebonites

[Mỹ]/ˈɛbənaɪts/
[Anh]/ˈɛbənaɪts/

Dịch

n. cao su cứng; cao su lưu hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

ebonites products

sản phẩm ebonites

ebonites materials

vật liệu ebonites

ebonites finish

hoàn thiện ebonites

ebonites tools

dụng cụ ebonites

ebonites furniture

đồ nội thất ebonites

ebonites carvings

điêu khắc ebonites

ebonites inlays

hoa văn chìm ebonites

ebonites crafts

thủ công ebonites

ebonites pieces

các sản phẩm ebonites

ebonites designs

thiết kế ebonites

Câu ví dụ

the ebonites used in the production of electrical insulators are highly durable.

ebonit được sử dụng trong sản xuất các thiết bị cách điện là rất bền.

many musical instruments are made with ebonites for their rich sound quality.

nhiều nhạc cụ được làm từ ebonit vì chất lượng âm thanh phong phú của chúng.

artists often prefer ebonites for their unique texture and appearance.

các nghệ sĩ thường thích ebonit vì kết cấu và hình thức độc đáo của chúng.

in the manufacturing industry, ebonites are valued for their resistance to wear.

trong ngành sản xuất, ebonit được đánh giá cao vì khả năng chống mài mòn của chúng.

some high-quality billiard cues are made with ebonites for better performance.

một số cây bida chất lượng cao được làm từ ebonit để tăng hiệu suất.

ebonites can be used to create various types of rubber products.

ebonit có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại sản phẩm cao su.

the ebonites' properties make them ideal for crafting durable tools.

các tính chất của ebonit khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng để chế tạo các dụng cụ bền.

some artists incorporate ebonites into their sculptures for a striking contrast.

một số nghệ sĩ kết hợp ebonit vào các tác phẩm điêu khắc của họ để tạo ra sự tương phản ấn tượng.

in the world of fashion, ebonites are sometimes used in accessories.

trong thế giới thời trang, ebonit đôi khi được sử dụng trong phụ kiện.

the unique properties of ebonites make them suitable for various applications.

các tính chất độc đáo của ebonit khiến chúng phù hợp với nhiều ứng dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay