ebonized wood
Gỗ đã được nhuộm đen
ebonized finish
Chất hoàn thiện nhuộm đen
they ebonized it
Họ đã nhuộm đen nó
ebonized surface
Bề mặt được nhuộm đen
beautifully ebonized
Được nhuộm đen đẹp mắt
ebonized frame
Khung được nhuộm đen
he ebonized them
Anh ấy đã nhuộm đen chúng
an ebonized table
Một cái bàn được nhuộm đen
ebonized detail
Chi tiết được nhuộm đen
the antique table featured an ebonized finish, adding a touch of elegance.
Bàn cổ điển này có lớp hoàn thiện sơn đen bóng, mang lại vẻ thanh lịch.
he admired the ebonized wood of the handcrafted cabinet.
Ông ngưỡng mộ gỗ sơn đen bóng của tủ gỗ thủ công.
the ebonized frame of the mirror reflected the soft light.
Khung gương sơn đen bóng phản chiếu ánh sáng dịu nhẹ.
she loved the dramatic look of the ebonized piano legs.
Cô yêu thích vẻ ngoài ấn tượng của chân đàn piano sơn đen bóng.
the craftsman used a traditional technique to create the ebonized effect.
Nghệ nhân đã sử dụng kỹ thuật truyền thống để tạo hiệu ứng sơn đen bóng.
the ebonized trim contrasted beautifully with the cream-colored walls.
Khung sơn đen bóng tạo sự tương phản đẹp với những bức tường màu kem.
they restored the ebonized chest, revealing its original beauty.
Họ phục hồi chiếc tủ sơn đen bóng, bộc lộ vẻ đẹp ban đầu của nó.
the ebonized details on the furniture were quite striking.
Các chi tiết sơn đen bóng trên đồ nội thất rất ấn tượng.
the ebonized surface of the writing desk was highly polished.
Bề mặt sơn đen bóng của bàn viết được đánh bóng rất kỹ.
the artist chose ebonized wood for its rich, dark color.
Nghệ sĩ chọn gỗ sơn đen bóng vì màu sắc đậm đà, sâu sắc.
a coat of ebonized lacquer gave the chair a luxurious feel.
Một lớp sơn đen bóng mang lại cảm giác sang trọng cho chiếc ghế.
ebonized wood
Gỗ đã được nhuộm đen
ebonized finish
Chất hoàn thiện nhuộm đen
they ebonized it
Họ đã nhuộm đen nó
ebonized surface
Bề mặt được nhuộm đen
beautifully ebonized
Được nhuộm đen đẹp mắt
ebonized frame
Khung được nhuộm đen
he ebonized them
Anh ấy đã nhuộm đen chúng
an ebonized table
Một cái bàn được nhuộm đen
ebonized detail
Chi tiết được nhuộm đen
the antique table featured an ebonized finish, adding a touch of elegance.
Bàn cổ điển này có lớp hoàn thiện sơn đen bóng, mang lại vẻ thanh lịch.
he admired the ebonized wood of the handcrafted cabinet.
Ông ngưỡng mộ gỗ sơn đen bóng của tủ gỗ thủ công.
the ebonized frame of the mirror reflected the soft light.
Khung gương sơn đen bóng phản chiếu ánh sáng dịu nhẹ.
she loved the dramatic look of the ebonized piano legs.
Cô yêu thích vẻ ngoài ấn tượng của chân đàn piano sơn đen bóng.
the craftsman used a traditional technique to create the ebonized effect.
Nghệ nhân đã sử dụng kỹ thuật truyền thống để tạo hiệu ứng sơn đen bóng.
the ebonized trim contrasted beautifully with the cream-colored walls.
Khung sơn đen bóng tạo sự tương phản đẹp với những bức tường màu kem.
they restored the ebonized chest, revealing its original beauty.
Họ phục hồi chiếc tủ sơn đen bóng, bộc lộ vẻ đẹp ban đầu của nó.
the ebonized details on the furniture were quite striking.
Các chi tiết sơn đen bóng trên đồ nội thất rất ấn tượng.
the ebonized surface of the writing desk was highly polished.
Bề mặt sơn đen bóng của bàn viết được đánh bóng rất kỹ.
the artist chose ebonized wood for its rich, dark color.
Nghệ sĩ chọn gỗ sơn đen bóng vì màu sắc đậm đà, sâu sắc.
a coat of ebonized lacquer gave the chair a luxurious feel.
Một lớp sơn đen bóng mang lại cảm giác sang trọng cho chiếc ghế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay