ebonizing

[Mỹ]/ˈɛb.ə.naɪz/
[Anh]/ˈɛb.ə.naɪz/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó giống màu gỗ mun

Cụm từ & Cách kết hợp

ebonize wood

làm đen gỗ

ebonize furniture

làm đen đồ nội thất

ebonize finish

làm đen lớp hoàn thiện

ebonize surface

làm đen bề mặt

ebonize color

màu đen

ebonize effect

hiệu ứng đen

ebonize technique

kỹ thuật làm đen

ebonize process

quy trình làm đen

ebonize style

phong cách làm đen

ebonize appearance

vẻ ngoài làm đen

Câu ví dụ

they decided to ebonize the furniture for a more elegant look.

họ quyết định sơn đen đồ nội thất để có vẻ ngoài sang trọng hơn.

the artisan used a special technique to ebonize the wood.

nghệ nhân đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để sơn đen gỗ.

many people choose to ebonize their cabinetry to match the decor.

nhiều người chọn sơn đen tủ để phù hợp với nội thất.

she wanted to ebonize the old table to give it a new life.

cô ấy muốn sơn đen chiếc bàn cũ để mang lại cho nó một cuộc sống mới.

to achieve a rich finish, you can ebonize the surface of the wood.

để có được lớp hoàn thiện phong phú, bạn có thể sơn đen bề mặt gỗ.

he plans to ebonize his guitar to enhance its appearance.

anh ấy dự định sơn đen cây đàn guitar của mình để tăng thêm vẻ ngoài.

after ebonizing, the wood looked much more luxurious.

sau khi sơn đen, gỗ trông sang trọng hơn nhiều.

they recommend ebonizing the wood in a well-ventilated area.

họ khuyên bạn nên sơn đen gỗ ở nơi thông gió tốt.

to ebonize effectively, you need to prepare the wood properly.

để sơn đen hiệu quả, bạn cần chuẩn bị gỗ đúng cách.

artists often ebonize their sculptures to create striking contrasts.

các nghệ sĩ thường sơn đen các tác phẩm điêu khắc của họ để tạo ra sự tương phản ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay