ebullience

[US]/ɪˈbʌliəns/
[UK]/ɪˈbʌliəns/
Frequency: Very High

Translation

n. sự hưng phấn; tinh thần cao; sự phấn khởi sôi sục
Word Forms
số nhiềuebulliences

Example Sentences

the ebullience of youth

sự hưng phấn của tuổi trẻ

She burst into the room with her usual ebullience, and immediately start talking to everyone.

Cô ấy bước vào phòng với sự hưng phấn thường thấy của mình và ngay lập tức bắt đầu nói chuyện với mọi người.

Her ebullience was contagious, spreading joy to everyone around her.

Sự hưng phấn của cô ấy rất lây lan, lan tỏa niềm vui đến tất cả mọi người xung quanh.

The children's ebullience was evident as they ran around the playground, laughing and playing.

Sự hưng phấn của trẻ em thể hiện rõ khi chúng chạy xung quanh sân chơi, cười và chơi đùa.

The team's ebullience after winning the championship was palpable, with cheers and celebrations all around.

Sự hưng phấn của đội sau khi giành chức vô địch là rất rõ ràng, với những tiếng reo hò và ăn mừng xung quanh.

The ebullience of the crowd at the concert was electric, with people dancing and singing along to the music.

Sự hưng phấn của đám đông tại buổi hòa nhạc thật điện tử, với mọi người khiêu vũ và hát theo nhạc.

Despite the challenges, his ebullience never wavered, always staying positive and optimistic.

Bất chấp những thử thách, sự hưng phấn của anh ấy không hề lay chuyển, luôn giữ thái độ tích cực và lạc quan.

The ebullience of the festival atmosphere was infectious, with people smiling and enjoying themselves everywhere.

Sự hưng phấn của không khí lễ hội rất lây lan, với mọi người mỉm cười và tận hưởng niềm vui ở khắp mọi nơi.

The ebullience of the young couple's love was evident in the way they looked at each other, with smiles and laughter.

Sự hưng phấn của tình yêu đôi trẻ thể hiện rõ trong cách họ nhìn nhau, với nụ cười và tiếng cười.

She approached every task with ebullience, bringing enthusiasm and passion to everything she did.

Cô ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự hưng phấn, mang lại sự nhiệt tình và đam mê cho mọi việc cô ấy làm.

Real-world Examples

Yet, deep underground, at this very moment, nutrients are being gathered, the groundwork for future ebullience and dynamism is being laid down, another summer is very slowly collecting its strength.

Tuy nhiên, sâu dưới lòng đất, ngay lúc này, các chất dinh dưỡng đang được thu thập, nền móng cho sự hưng phấn và năng động trong tương lai đang được xây dựng, một mùa hè khác đang rất chậm rãi tích lũy sức mạnh.

Source: The school of life

And now let's talk about Venice, AKA, the floating city, which has so much rich history, art, architecture, and charm, that it can bring a sort of ebullience to many who visit.

Và bây giờ hãy nói về Venice, hay còn được gọi là, thành phố nổi, nơi có rất nhiều lịch sử, nghệ thuật, kiến trúc và sự quyến rũ đến mức có thể mang lại sự hưng phấn cho nhiều người khi đến thăm.

Source: CNN 10 Student English September 2023 Collection

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now