ecclésiastique

[Mỹ]/[ˈekkliːziəstɪk]/
[Anh]/[ˈekkliːziəstɪk]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ecclésiastique affairs

ecclésiastique leader

ecclésiastique council

ecclésiastique authority

ecclésiastique matters

ecclésiastique power

ecclésiastique role

ecclésiastique issue

ecclésiastique reform

ecclésiastique tradition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay