ecdyses occur
xảy ra thay vỏ
ecdyses process
quá trình thay vỏ
ecdyses stages
giai đoạn thay vỏ
ecdyses timing
thời điểm thay vỏ
ecdyses cycle
chu kỳ thay vỏ
ecdyses frequency
tần suất thay vỏ
ecdyses observation
quan sát thay vỏ
ecdyses behavior
hành vi thay vỏ
ecdyses factors
yếu tố thay vỏ
ecdyses conditions
điều kiện thay vỏ
many insects undergo several ecdyses during their life cycle.
Nhiều loài côn trùng trải qua nhiều lần thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) trong suốt vòng đời của chúng.
the process of ecdyses is crucial for growth in arthropods.
Quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) rất quan trọng cho sự phát triển của các loài giáp xác.
after each ecdysis, the newly formed exoskeleton is soft.
Sau mỗi lần thay đổi vỏ ngoài (ecdysis), bộ xương ngoài mới hình thành lại mềm.
scientists study ecdyses to understand insect development.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) để hiểu rõ hơn về sự phát triển của côn trùng.
ecdyses can be triggered by environmental changes.
Sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) có thể bị kích hoạt bởi những thay đổi về môi trường.
some reptiles also experience ecdyses as part of their growth.
Một số loài bò sát cũng trải qua sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) như một phần của quá trình phát triển của chúng.
the timing of ecdyses varies among different species.
Thời điểm của sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) khác nhau giữa các loài khác nhau.
during ecdysis, animals are often vulnerable to predators.
Trong quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis), động vật thường dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
understanding ecdyses helps in pest control strategies.
Hiểu về sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) giúp trong các chiến lược kiểm soát sâu bệnh.
some species exhibit unique behaviors during ecdyses.
Một số loài thể hiện những hành vi độc đáo trong quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis).
ecdyses occur
xảy ra thay vỏ
ecdyses process
quá trình thay vỏ
ecdyses stages
giai đoạn thay vỏ
ecdyses timing
thời điểm thay vỏ
ecdyses cycle
chu kỳ thay vỏ
ecdyses frequency
tần suất thay vỏ
ecdyses observation
quan sát thay vỏ
ecdyses behavior
hành vi thay vỏ
ecdyses factors
yếu tố thay vỏ
ecdyses conditions
điều kiện thay vỏ
many insects undergo several ecdyses during their life cycle.
Nhiều loài côn trùng trải qua nhiều lần thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) trong suốt vòng đời của chúng.
the process of ecdyses is crucial for growth in arthropods.
Quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) rất quan trọng cho sự phát triển của các loài giáp xác.
after each ecdysis, the newly formed exoskeleton is soft.
Sau mỗi lần thay đổi vỏ ngoài (ecdysis), bộ xương ngoài mới hình thành lại mềm.
scientists study ecdyses to understand insect development.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) để hiểu rõ hơn về sự phát triển của côn trùng.
ecdyses can be triggered by environmental changes.
Sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) có thể bị kích hoạt bởi những thay đổi về môi trường.
some reptiles also experience ecdyses as part of their growth.
Một số loài bò sát cũng trải qua sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) như một phần của quá trình phát triển của chúng.
the timing of ecdyses varies among different species.
Thời điểm của sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) khác nhau giữa các loài khác nhau.
during ecdysis, animals are often vulnerable to predators.
Trong quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis), động vật thường dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
understanding ecdyses helps in pest control strategies.
Hiểu về sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) giúp trong các chiến lược kiểm soát sâu bệnh.
some species exhibit unique behaviors during ecdyses.
Một số loài thể hiện những hành vi độc đáo trong quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay