ecdyses

[Mỹ]/ˈɛk.dɪ.siz/
[Anh]/ˈɛk.dɪ.siz/

Dịch

n.quá trình lột bỏ lớp ngoài, đặc biệt là ở côn trùng và bò sát

Cụm từ & Cách kết hợp

ecdyses occur

xảy ra thay vỏ

ecdyses process

quá trình thay vỏ

ecdyses stages

giai đoạn thay vỏ

ecdyses timing

thời điểm thay vỏ

ecdyses cycle

chu kỳ thay vỏ

ecdyses frequency

tần suất thay vỏ

ecdyses observation

quan sát thay vỏ

ecdyses behavior

hành vi thay vỏ

ecdyses factors

yếu tố thay vỏ

ecdyses conditions

điều kiện thay vỏ

Câu ví dụ

many insects undergo several ecdyses during their life cycle.

Nhiều loài côn trùng trải qua nhiều lần thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) trong suốt vòng đời của chúng.

the process of ecdyses is crucial for growth in arthropods.

Quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) rất quan trọng cho sự phát triển của các loài giáp xác.

after each ecdysis, the newly formed exoskeleton is soft.

Sau mỗi lần thay đổi vỏ ngoài (ecdysis), bộ xương ngoài mới hình thành lại mềm.

scientists study ecdyses to understand insect development.

Các nhà khoa học nghiên cứu về sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) để hiểu rõ hơn về sự phát triển của côn trùng.

ecdyses can be triggered by environmental changes.

Sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) có thể bị kích hoạt bởi những thay đổi về môi trường.

some reptiles also experience ecdyses as part of their growth.

Một số loài bò sát cũng trải qua sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) như một phần của quá trình phát triển của chúng.

the timing of ecdyses varies among different species.

Thời điểm của sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) khác nhau giữa các loài khác nhau.

during ecdysis, animals are often vulnerable to predators.

Trong quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis), động vật thường dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.

understanding ecdyses helps in pest control strategies.

Hiểu về sự thay đổi vỏ ngoài (ecdysis) giúp trong các chiến lược kiểm soát sâu bệnh.

some species exhibit unique behaviors during ecdyses.

Một số loài thể hiện những hành vi độc đáo trong quá trình thay đổi vỏ ngoài (ecdysis).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay