famous ecdysiast
nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân nổi tiếng
ecdysiast performance
biểu diễn của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast dance
nhảy của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
professional ecdysiast
nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân chuyên nghiệp
ecdysiast show
show của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast career
sự nghiệp của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast skills
kỹ năng của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast art
nghệ thuật của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast talent
tài năng của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast community
cộng đồng nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
the ecdysiast performed beautifully on stage.
Nghệ sĩ biểu diễn rất đẹp trên sân khấu.
many people enjoy watching an ecdysiast's routine.
Nhiều người thích xem màn trình diễn của một nghệ sĩ biểu diễn.
the ecdysiast received a standing ovation from the audience.
Nghệ sĩ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
being an ecdysiast requires confidence and skill.
Việc trở thành một nghệ sĩ biểu diễn đòi hỏi sự tự tin và kỹ năng.
she trained hard to become a successful ecdysiast.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một nghệ sĩ biểu diễn thành công.
the ecdysiast's costume was stunning and elaborate.
Trang phục của nghệ sĩ biểu diễn thật tuyệt đẹp và cầu kỳ.
fans often follow their favorite ecdysiast on social media.
Người hâm mộ thường xuyên theo dõi nghệ sĩ biểu diễn yêu thích của họ trên mạng xã hội.
many ecdysiasts have unique styles that set them apart.
Nhiều nghệ sĩ biểu diễn có phong cách độc đáo khiến họ trở nên khác biệt.
the ecdysiast's performance was both artistic and provocative.
Màn trình diễn của nghệ sĩ biểu diễn vừa mang tính nghệ thuật vừa khiêu gợi.
she aspired to be a renowned ecdysiast in the industry.
Cô ấy khao khát trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng trong ngành.
famous ecdysiast
nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân nổi tiếng
ecdysiast performance
biểu diễn của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast dance
nhảy của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
professional ecdysiast
nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân chuyên nghiệp
ecdysiast show
show của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast career
sự nghiệp của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast skills
kỹ năng của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast art
nghệ thuật của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast talent
tài năng của nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
ecdysiast community
cộng đồng nghệ sĩ biểu diễn khỏa thân
the ecdysiast performed beautifully on stage.
Nghệ sĩ biểu diễn rất đẹp trên sân khấu.
many people enjoy watching an ecdysiast's routine.
Nhiều người thích xem màn trình diễn của một nghệ sĩ biểu diễn.
the ecdysiast received a standing ovation from the audience.
Nghệ sĩ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
being an ecdysiast requires confidence and skill.
Việc trở thành một nghệ sĩ biểu diễn đòi hỏi sự tự tin và kỹ năng.
she trained hard to become a successful ecdysiast.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một nghệ sĩ biểu diễn thành công.
the ecdysiast's costume was stunning and elaborate.
Trang phục của nghệ sĩ biểu diễn thật tuyệt đẹp và cầu kỳ.
fans often follow their favorite ecdysiast on social media.
Người hâm mộ thường xuyên theo dõi nghệ sĩ biểu diễn yêu thích của họ trên mạng xã hội.
many ecdysiasts have unique styles that set them apart.
Nhiều nghệ sĩ biểu diễn có phong cách độc đáo khiến họ trở nên khác biệt.
the ecdysiast's performance was both artistic and provocative.
Màn trình diễn của nghệ sĩ biểu diễn vừa mang tính nghệ thuật vừa khiêu gợi.
she aspired to be a renowned ecdysiast in the industry.
Cô ấy khao khát trở thành một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay